単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -72,903 127,792 158,251 208,090 135,636
2. Điều chỉnh cho các khoản 72,767 61,182 33,363 72,252 142,086
- Khấu hao TSCĐ 66,563 70,537 62,267 47,708 46,906
- Các khoản dự phòng 10,328 -8,439 -19,818 -58,254 257
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 -9 -22
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -17,852 -15,446 -29,717 -24,872 -13,124
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 13,729 14,530 20,631 107,678 108,068
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -137 188,974 191,614 280,342 277,722
- Tăng, giảm các khoản phải thu 35,416 127,257 11,204 201,567 -11,152
- Tăng, giảm hàng tồn kho -19,637 12,666 2,043 -3,010 77,248
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -28,026 22,571 110,789 -273,842 -126,734
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,954 -9,555 -132,118 11,682 -55,679
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -9,026 56,342 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,688 -19,176 -7,122 -108,506 -108,528
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,727 -40,764 -23,440 -46,272 -33,690
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 4,586 1,747 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,654 -2,170 0 0 -1,089
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -47,432 336,145 157,556 63,709 18,098
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -79,055 -11,998 -17,828 -10,148 -68,354
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,291 39 1,313 209 442
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -73,165 -449,497 -953,094 -21,772 -17,315
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 36,998 687,696 520,698 40,170 16,389
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 -1,000
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -2,085,000 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 3,750 1,657 905 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 12,481 15,524 26,411 24,267 11,711
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -101,450 245,513 -2,505,841 33,631 -58,126
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 320,000 1 111,359
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 20,000 10,937 1,533,911 375,731 126,573
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,070 -33,008 -12,523 -471,822 -275,870
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -139 -9 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 17,930 -22,209 1,841,379 -96,090 -37,937
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -130,952 559,449 -506,906 1,249 -77,965
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 276,200 145,248 705,397 168,491 169,749
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 9 22
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 145,248 704,697 198,491 169,749 91,805