単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -42,986 -18,053 210,369 -14,180 -22,071
2. Điều chỉnh cho các khoản 32,571 142,153 38,208 32,325 33,094
- Khấu hao TSCĐ 10,686 12,565 13,443 10,881 11,416
- Các khoản dự phòng -2,693 105,148 0 56 -1,000
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -19 0 35
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,182 -2,739 -3,352 -4,641 -2,445
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 26,760 27,198 28,117 25,993 25,122
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -10,414 124,100 248,577 18,145 11,023
- Tăng, giảm các khoản phải thu 243 37,749 -318,774 208,291 -14,965
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,551 -11,576 353 -15,333 8,971
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 10,497 -168,807 174,465 -215,953 3,926
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,144 1,069 16,271 867 197
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -26,706 -27,553 -28,200 -26,215 -24,902
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -25,414 0 -771 -7,506 -26,654
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -364 809 -163 -434 -440
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -52,751 -44,209 91,758 -38,138 -42,844
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,921 -967 -4,938 -1,142 -2,949
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 11 12 418 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -13,802 -2,899 -500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,113 2,000 1,450 10,826 14,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 -1,000
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,000 0 1,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,451 615 891 8,533 1,152
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,644 -11,143 -5,484 18,135 12,503
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 55,679
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 55,880
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 75,580 50,993 74,157
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -19,795 -14,807 -126,275 -114,993 -30,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -19,795 116,653 -75,282 -59,314 44,157
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -70,902 61,300 10,992 -79,318 13,816
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 169,749 98,847 160,166 171,158 91,805
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 19 0 -35 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 98,847 160,166 171,158 91,805 105,620