|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-18,053
|
210,369
|
-14,180
|
-22,071
|
7,438
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
142,153
|
38,208
|
32,325
|
33,094
|
26,861
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12,565
|
13,443
|
10,881
|
11,416
|
17,571
|
|
- Các khoản dự phòng
|
105,148
|
0
|
56
|
-1,000
|
-16,660
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-19
|
0
|
35
|
|
-7
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,739
|
-3,352
|
-4,641
|
-2,445
|
-3,018
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
27,198
|
28,117
|
25,993
|
25,122
|
28,975
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
124,100
|
248,577
|
18,145
|
11,023
|
34,299
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
37,749
|
-318,774
|
208,291
|
-14,965
|
151,451
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-11,576
|
353
|
-15,333
|
8,971
|
-17,948
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-168,807
|
174,465
|
-215,953
|
3,926
|
-32,783
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,069
|
16,271
|
867
|
197
|
-93,784
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-27,553
|
-28,200
|
-26,215
|
-24,902
|
-28,627
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-771
|
-7,506
|
-26,654
|
-2,132
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
809
|
-163
|
-434
|
-440
|
409
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-44,209
|
91,758
|
-38,138
|
-42,844
|
10,885
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-967
|
-4,938
|
-1,142
|
-2,949
|
341
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
11
|
12
|
418
|
0
|
5
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-13,802
|
-2,899
|
-500
|
|
-27,419
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2,000
|
1,450
|
10,826
|
14,300
|
52,295
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
-1,000
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1,000
|
0
|
1,000
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
615
|
891
|
8,533
|
1,152
|
4,297
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-11,143
|
-5,484
|
18,135
|
12,503
|
29,519
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
55,679
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
55,880
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
75,580
|
50,993
|
|
74,157
|
62,450
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-14,807
|
-126,275
|
-114,993
|
-30,000
|
-51,329
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
116,653
|
-75,282
|
-59,314
|
44,157
|
11,121
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
61,300
|
10,992
|
-79,318
|
13,816
|
51,525
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
98,847
|
160,166
|
171,158
|
91,805
|
105,620
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
19
|
0
|
-35
|
0
|
7
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
160,166
|
171,158
|
91,805
|
105,620
|
157,152
|