|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
133,956
|
188,859
|
699,722
|
166,038
|
181,678
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,593
|
10,648
|
36,564
|
5,517
|
5,646
|
|
Doanh thu thuần
|
128,364
|
178,211
|
663,157
|
160,520
|
176,033
|
|
Giá vốn hàng bán
|
93,676
|
113,225
|
267,129
|
107,817
|
115,884
|
|
Lợi nhuận gộp
|
34,688
|
64,986
|
396,028
|
52,703
|
60,149
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,193
|
2,882
|
3,371
|
5,011
|
2,451
|
|
Chi phí tài chính
|
26,762
|
27,201
|
28,119
|
25,996
|
25,128
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26,760
|
27,198
|
28,117
|
25,993
|
25,122
|
|
Chi phí bán hàng
|
26,347
|
27,813
|
125,642
|
29,104
|
29,314
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,047
|
27,839
|
32,469
|
25,432
|
31,491
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-40,276
|
-14,985
|
213,169
|
-22,818
|
-23,333
|
|
Thu nhập khác
|
5
|
21
|
83
|
11,978
|
4,743
|
|
Chi phí khác
|
2,715
|
3,089
|
2,884
|
3,340
|
3,481
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,710
|
-3,068
|
-2,801
|
8,638
|
1,262
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-42,986
|
-18,053
|
210,369
|
-14,180
|
-22,071
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
969
|
4,564
|
28,643
|
799
|
2,550
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-19
|
388
|
-22
|
-23
|
-20
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
950
|
4,952
|
28,621
|
776
|
2,530
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-43,936
|
-23,005
|
181,748
|
-14,956
|
-24,601
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-22,747
|
-8,768
|
62,985
|
-8,207
|
-9,347
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-21,189
|
-14,237
|
118,763
|
-6,749
|
-15,254
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|