|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
599,983
|
142,176
|
133,956
|
188,859
|
699,722
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23,093
|
4,983
|
5,593
|
10,648
|
36,564
|
|
Doanh thu thuần
|
576,890
|
137,192
|
128,364
|
178,211
|
663,157
|
|
Giá vốn hàng bán
|
232,498
|
94,619
|
93,676
|
113,225
|
267,129
|
|
Lợi nhuận gộp
|
344,392
|
42,573
|
34,688
|
64,986
|
396,028
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,149
|
5,758
|
2,193
|
2,882
|
3,371
|
|
Chi phí tài chính
|
36,842
|
27,965
|
26,762
|
27,201
|
28,119
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26,749
|
27,878
|
26,760
|
27,198
|
28,117
|
|
Chi phí bán hàng
|
107,738
|
28,166
|
26,347
|
27,813
|
125,642
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,312
|
40,467
|
24,047
|
27,839
|
32,469
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
168,390
|
-46,013
|
-40,276
|
-14,985
|
213,169
|
|
Thu nhập khác
|
58,053
|
100,158
|
5
|
21
|
83
|
|
Chi phí khác
|
2,929
|
6,024
|
2,715
|
3,089
|
2,884
|
|
Lợi nhuận khác
|
55,124
|
94,135
|
-2,710
|
-3,068
|
-2,801
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-259
|
2,254
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
223,514
|
48,122
|
-42,986
|
-18,053
|
210,369
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17,733
|
7,655
|
969
|
4,564
|
28,643
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
42
|
-133
|
-19
|
388
|
-22
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
17,775
|
7,522
|
950
|
4,952
|
28,621
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
205,738
|
40,600
|
-43,936
|
-23,005
|
181,748
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
64,940
|
-21,957
|
-22,747
|
-8,768
|
62,985
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
140,798
|
62,557
|
-21,189
|
-14,237
|
118,763
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|