単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 406,526 1,001,787 989,182 1,018,806 1,188,257
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,187 6,493 14,491 35,578 58,323
Doanh thu thuần 399,340 995,294 974,691 983,227 1,129,933
Giá vốn hàng bán 301,987 524,630 521,776 513,230 581,768
Lợi nhuận gộp 97,353 470,664 452,915 469,997 548,166
Doanh thu hoạt động tài chính 18,802 21,559 53,515 24,828 13,657
Chi phí tài chính 13,906 11,479 16,019 117,971 108,079
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,729 14,530 20,631 107,678 108,068
Chi phí bán hàng 77,270 172,775 171,782 181,878 208,905
Chi phí quản lý doanh nghiệp 113,661 167,325 148,407 130,174 109,154
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -88,683 140,645 170,222 64,802 135,685
Thu nhập khác 18,919 293 2,210 158,445 12,087
Chi phí khác 3,139 13,146 14,181 15,157 12,136
Lợi nhuận khác 15,780 -12,853 -11,971 143,288 -49
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -72,903 127,792 158,251 208,090 135,636
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,912 54,977 40,010 32,059 34,975
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 -81 -23,558 -204 324
Chi phí thuế TNDN 3,916 54,895 16,452 31,855 35,298
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -76,819 72,897 141,799 176,235 100,338
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -15,067 -22,309 -14,315 -501 23,262
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -61,752 95,206 156,114 176,736 77,075
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)