DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,41 | 16,19 | 19,64 | 19,02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,46 | 1,38 | 1,51 | 1,61 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 6,44 | 5,08 | 5,02 | 4,56 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,96 | 2,30 | 2,60 | 2,60 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.161,58 | 1.093,54 | 1.320,33 | 1.238,62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 64,09 | -5,86 | 20,74 | -6,19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,58 | 11,46 | 12,27 | 13,49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,02 | 1,99 | 2,02 | 2,11 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,46 | 87,39 | 93,17 | 95,39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,92 | 79,59 | 79,92 | 79,84 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,17 | 19,66 | 30,98 | 27,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 23,38 | 26,86 | 20,07 | 23,85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,44 | 28,39 | 33,76 | 35,36 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 35,77 | 49,57 | 52,55 | 59,18 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 26,05 | 27,11 | 28,56 | 34,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,30 | 1,22 | 1,18 | 1,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,67 | 0,80 | 0,80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,31 | 0,28 | 0,26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,96 | 1,30 | 1,60 | 1,60 |