DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,87 | 18,41 | 16,19 | 19,64 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,21 | 1,46 | 1,38 | 1,51 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,61 | 6,44 | 5,08 | 5,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,24 | 1,96 | 2,30 | 2,60 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 707,88 | 1.161,58 | 1.093,54 | 1.320,33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 7,67 | 64,09 | -5,86 | 20,74 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,55 | 9,58 | 11,46 | 12,27 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,96 | 2,02 | 1,99 | 2,02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,63 | 91,46 | 87,39 | 93,17 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,90 | 78,92 | 79,59 | 79,92 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21,93 | 10,17 | 19,66 | 30,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 36,85 | 23,38 | 26,86 | 20,07 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,52 | 14,44 | 28,39 | 33,76 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 66,10 | 35,77 | 49,57 | 52,55 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 19,97 | 26,05 | 27,11 | 28,56 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,18 | 1,30 | 1,22 | 1,18 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,57 | 0,67 | 0,80 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,37 | 0,31 | 0,28 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,24 | 0,96 | 1,30 | 1,60 |