単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 108,629 128,189 113,846 148,511 190,076
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,583 28,112 17,538 22,100 17,829
1. Tiền 17,583 28,112 17,538 22,100 17,829
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34,174 42,532 32,363 58,914 112,065
1. Phải thu khách hàng 25,230 29,293 24,063 39,966 88,672
2. Trả trước cho người bán 6,597 9,431 5,577 15,340 21,383
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,636 5,110 3,309 4,027 2,435
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,290 -1,301 -586 -419 -425
IV. Tổng hàng tồn kho 56,871 57,545 63,538 67,268 59,926
1. Hàng tồn kho 60,186 61,332 66,861 70,704 63,298
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,315 -3,786 -3,323 -3,436 -3,372
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 407 228 256
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 314 228 256
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 93 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49,725 68,155 66,587 66,895 73,175
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32,267 32,258 62,307 62,011 70,816
1. Tài sản cố định hữu hình 29,954 30,118 60,298 60,118 68,933
- Nguyên giá 56,389 59,714 94,355 97,404 111,910
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,435 -29,597 -34,057 -37,286 -42,977
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,313 2,140 2,009 1,893 1,883
- Nguyên giá 3,280 3,280 3,280 3,108 3,108
- Giá trị hao mòn lũy kế -967 -1,140 -1,271 -1,215 -1,225
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 2,338 1,978 1,844 2,005 2,222
- Nguyên giá 7,332 7,332 7,568 8,148 8,292
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,993 -5,354 -5,725 -6,144 -6,071
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 1,511 518 67
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 1,511 518 67
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 158,353 196,345 180,433 215,406 263,251
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 74,068 108,657 88,239 121,844 161,954
I. Nợ ngắn hạn 73,628 108,217 87,799 121,404 161,514
1. Vay và nợ ngắn 0 20,957 26,368 16,000 17,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 44,753 52,458 41,282 74,741 106,474
4. Người mua trả tiền trước 12,695 15,121 7,568 12,429 7,360
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,236 5,666 1,743 4,973 7,389
6. Phải trả người lao động 5,423 6,917 5,039 4,384 8,882
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,832 1,985 4,064 3,561 4,234
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,657 4,324 0 1,237 6,713
II. Nợ dài hạn 440 440 440 440 440
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 440 440 440 440 440
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 84,285 87,688 92,194 93,562 101,297
I. Vốn chủ sở hữu 84,285 87,688 92,194 93,562 101,297
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 49,655 49,655 49,655 49,655 49,655
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,879 2,879 2,879 2,879 2,879
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,476 2,476 2,476 2,476 2,476
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,873 17,187 20,387 23,587 26,587
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,401 15,491 16,797 14,965 19,699
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,032 787 1,735 3,102 2,026
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 158,353 196,345 180,433 215,406 263,251