|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
19,613
|
21,512
|
19,028
|
24,892
|
24,963
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,213
|
7,427
|
12,923
|
7,841
|
7,805
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,485
|
6,627
|
7,343
|
7,255
|
8,105
|
|
- Các khoản dự phòng
|
483
|
-1,178
|
-55
|
-58
|
693
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-62
|
0
|
2,930
|
-1,151
|
-2,165
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-27
|
-30
|
-41
|
-30
|
-35
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,333
|
2,008
|
2,746
|
1,824
|
1,207
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
25,827
|
28,939
|
31,952
|
32,732
|
32,768
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11,086
|
10,163
|
-26,421
|
-53,415
|
17,322
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,146
|
-5,529
|
-3,843
|
7,406
|
-6,186
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
14,687
|
-22,561
|
38,938
|
41,865
|
23,624
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
|
-1,825
|
1,079
|
423
|
-1,460
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,333
|
-2,008
|
-2,746
|
-1,824
|
-1,207
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,421
|
-5,305
|
-3,496
|
-5,676
|
-5,040
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,657
|
700
|
|
51
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,902
|
-1,824
|
-2,249
|
-3,130
|
-3,443
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22,283
|
750
|
33,213
|
18,433
|
56,378
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-22,916
|
-7,110
|
-8,644
|
-13,986
|
-5,716
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
59
|
228
|
130
|
207
|
6
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
27
|
30
|
41
|
30
|
35
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-22,830
|
-6,853
|
-8,473
|
-13,749
|
-5,675
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
116,719
|
115,140
|
107,437
|
153,200
|
117,232
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-95,762
|
-109,729
|
-117,805
|
-152,200
|
-134,232
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-9,881
|
-9,882
|
-9,810
|
-9,955
|
-12,305
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
11,076
|
-4,471
|
-20,177
|
-8,955
|
-29,305
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10,529
|
-10,574
|
4,562
|
-4,271
|
21,398
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17,583
|
28,112
|
17,538
|
22,100
|
17,829
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
28,112
|
17,538
|
22,100
|
17,829
|
39,227
|