DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.10 | 8.35 | -6.03 | 20.31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.99 | 2.95 | -2.21 | 8.50 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.71 | 0.78 | 0.74 | 0.79 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.68 | 3.65 | 3.71 | 3.02 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 47,279.19 | 45,709.89 | 40,678.15 | 43,573.37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25.42 | -3.32 | -11.01 | 7.12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.49 | 10.56 | 7.35 | 15.92 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.39 | 8.83 | 3.37 | 13.59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 64.47 | 38.86 | -65.12 | 71.92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.51 | 85.84 | 100.63 | 86.94 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 96.09 | 79.67 | 92.70 | 106.24 |
| Thời gian tồn kho | Date | 16.77 | 27.64 | 23.77 | 23.82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 44.01 | 36.62 | 54.33 | 58.02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 156.57 | 135.56 | 150.94 | 174.67 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 7,142.26 | 5,497.05 | 3,007.24 | 6,482.29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.54 | 1.48 | 1.22 | 1.45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.37 | 1.17 | 1.00 | 1.26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.69 | 0.71 | 0.70 | 0.62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.70 | 2.67 | 2.73 | 2.04 |