DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 29.29 | 34.79 | 38.15 | 22.27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.96 | 12.04 | 13.03 | 8.46 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.14 | 2.44 | 2.15 | 1.89 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.17 | 1.18 | 1.36 | 1.39 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 461.40 | 423.86 | 447.86 | 414.73 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26.66 | -8.14 | 5.66 | -7.40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.93 | 23.83 | 24.78 | 20.77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.05 | 15.09 | 16.36 | 10.83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.50 | 100.00 | 99.86 | 98.84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.59 | 79.82 | 79.75 | 79.04 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 20.15 | 12.96 | 13.62 | 12.15 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 61.58 | 98.15 | 100.02 | 137.68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 3.99 | 9.55 | 14.61 | 15.80 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 90.84 | 123.86 | 142.83 | 161.85 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 93.16 | 117.17 | 119.86 | 122.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.30 | 5.39 | 3.16 | 2.98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.33 | 2.08 | 1.46 | 0.94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.17 | 0.16 | 0.16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.17 | 0.18 | 0.36 | 0.39 |