DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,23 | 7,59 | 5,98 | 8,39 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,47 | 2,79 | 2,53 | 3,91 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,18 | 1,67 | 1,65 | 1,58 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 1,63 | 1,44 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 626,99 | 821,62 | 706,91 | 699,40 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3,45 | 31,04 | -13,96 | -1,06 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,16 | 7,79 | 9,03 | 10,08 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,44 | 5,28 | 4,80 | 5,85 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59,31 | 66,86 | 68,99 | 87,67 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,75 | 79,22 | 76,34 | 76,26 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,82 | 5,71 | 10,14 | 19,49 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 26,30 | 27,26 | 27,64 | 32,91 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,33 | 17,14 | 15,11 | 29,66 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 48,11 | 47,45 | 57,49 | 94,40 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -18,49 | -0,68 | 28,49 | 78,12 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,82 | 0,99 | 1,34 | 1,76 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,39 | 0,43 | 0,70 | 1,22 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,78 | 0,74 | 0,59 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,77 | 0,63 | 0,44 | 0,36 |