単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 77,397 82,647 106,813 111,352 180,889
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,542 12,755 33,793 38,747 88,249
1. Tiền 21,542 12,755 21,784 18,747 8,249
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 12,009 20,000 80,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,408 27,170 12,854 19,643 37,353
1. Phải thu khách hàng 16,195 23,063 10,507 17,768 35,282
2. Trả trước cho người bán 118 2,650 3 865 1,109
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 95 1,586 2,345 1,009 962
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -129 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 36,975 40,595 56,583 48,689 51,686
1. Hàng tồn kho 36,975 40,595 56,583 48,689 51,686
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,473 2,126 3,582 4,274 3,601
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,102 1,938 1,921 1,989 2,027
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 89 0 1,661 2,119 1,574
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 282 188 0 166 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 420,499 450,552 385,871 318,279 262,613
I. Các khoản phải thu dài hạn 33 33 33 31 30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 33 33 33 31 30
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 418,996 449,414 385,040 317,805 262,189
1. Tài sản cố định hữu hình 418,996 449,414 385,040 317,805 262,189
- Nguyên giá 721,341 812,890 801,565 801,565 792,154
- Giá trị hao mòn lũy kế -302,345 -363,476 -416,525 -483,759 -529,965
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 328 328 328 328 328
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 328 328 328 328 328
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,143 777 469 115 66
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,016 665 354 33 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 127 112 115 82 66
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 497,897 533,199 492,683 429,631 443,502
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 272,637 231,998 190,100 130,702 117,580
I. Nợ ngắn hạn 140,274 101,137 107,490 82,865 102,773
1. Vay và nợ ngắn 92,062 48,251 48,251 34,773 33,030
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,874 23,653 35,584 26,626 46,583
4. Người mua trả tiền trước 4,399 8,746 14 705 1,091
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,924 3,545 3,522 788 1,159
6. Phải trả người lao động 12,943 10,059 13,400 12,919 15,915
7. Chi phí phải trả 747 605 619 528 327
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,206 4,567 4,298 4,519 3,818
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 132,363 130,861 82,610 47,837 14,807
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 300 300 300 300 300
4. Vay và nợ dài hạn 132,063 130,561 82,310 47,537 14,507
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 225,260 301,200 302,583 298,929 325,922
I. Vốn chủ sở hữu 225,260 301,200 302,583 298,929 325,922
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 153,605 230,407 230,407 230,407 248,828
2. Thặng dư vốn cổ phần 343 225 225 225 225
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 41,684 45,773 46,273 47,073 47,673
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29,628 24,795 25,677 21,224 29,196
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,119 1,709 1,802 2,008 849
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 497,897 533,199 492,683 429,631 443,502