TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
77,397
|
82,647
|
106,813
|
111,352
|
180,889
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21,542
|
12,755
|
33,793
|
38,747
|
88,249
|
1. Tiền
|
21,542
|
12,755
|
21,784
|
18,747
|
8,249
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
12,009
|
20,000
|
80,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16,408
|
27,170
|
12,854
|
19,643
|
37,353
|
1. Phải thu khách hàng
|
16,195
|
23,063
|
10,507
|
17,768
|
35,282
|
2. Trả trước cho người bán
|
118
|
2,650
|
3
|
865
|
1,109
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
95
|
1,586
|
2,345
|
1,009
|
962
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-129
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
36,975
|
40,595
|
56,583
|
48,689
|
51,686
|
1. Hàng tồn kho
|
36,975
|
40,595
|
56,583
|
48,689
|
51,686
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,473
|
2,126
|
3,582
|
4,274
|
3,601
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,102
|
1,938
|
1,921
|
1,989
|
2,027
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
89
|
0
|
1,661
|
2,119
|
1,574
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
282
|
188
|
0
|
166
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
420,499
|
450,552
|
385,871
|
318,279
|
262,613
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
33
|
33
|
33
|
31
|
30
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
33
|
33
|
33
|
31
|
30
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
418,996
|
449,414
|
385,040
|
317,805
|
262,189
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
418,996
|
449,414
|
385,040
|
317,805
|
262,189
|
- Nguyên giá
|
721,341
|
812,890
|
801,565
|
801,565
|
792,154
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-302,345
|
-363,476
|
-416,525
|
-483,759
|
-529,965
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
328
|
328
|
328
|
328
|
328
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
328
|
328
|
328
|
328
|
328
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,143
|
777
|
469
|
115
|
66
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,016
|
665
|
354
|
33
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
127
|
112
|
115
|
82
|
66
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
497,897
|
533,199
|
492,683
|
429,631
|
443,502
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
272,637
|
231,998
|
190,100
|
130,702
|
117,580
|
I. Nợ ngắn hạn
|
140,274
|
101,137
|
107,490
|
82,865
|
102,773
|
1. Vay và nợ ngắn
|
92,062
|
48,251
|
48,251
|
34,773
|
33,030
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
21,874
|
23,653
|
35,584
|
26,626
|
46,583
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,399
|
8,746
|
14
|
705
|
1,091
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,924
|
3,545
|
3,522
|
788
|
1,159
|
6. Phải trả người lao động
|
12,943
|
10,059
|
13,400
|
12,919
|
15,915
|
7. Chi phí phải trả
|
747
|
605
|
619
|
528
|
327
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,206
|
4,567
|
4,298
|
4,519
|
3,818
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
132,363
|
130,861
|
82,610
|
47,837
|
14,807
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
132,063
|
130,561
|
82,310
|
47,537
|
14,507
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
225,260
|
301,200
|
302,583
|
298,929
|
325,922
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
225,260
|
301,200
|
302,583
|
298,929
|
325,922
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
153,605
|
230,407
|
230,407
|
230,407
|
248,828
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
343
|
225
|
225
|
225
|
225
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
41,684
|
45,773
|
46,273
|
47,073
|
47,673
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
29,628
|
24,795
|
25,677
|
21,224
|
29,196
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,119
|
1,709
|
1,802
|
2,008
|
849
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
497,897
|
533,199
|
492,683
|
429,631
|
443,502
|