単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 82,647 106,813 111,352 180,889 169,613
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,755 33,793 38,747 88,249 64,787
1. Tiền 12,755 21,784 18,747 8,249 44,787
2. Các khoản tương đương tiền 0 12,009 20,000 80,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27,170 12,854 19,643 37,353 23,270
1. Phải thu khách hàng 23,063 10,507 17,768 35,282 9,969
2. Trả trước cho người bán 2,650 3 865 1,109 10,076
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,586 2,345 1,009 962 3,225
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -129 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 40,595 56,583 48,689 51,686 65,795
1. Hàng tồn kho 40,595 56,583 48,689 51,686 65,795
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,126 3,582 4,274 3,601 15,761
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,938 1,921 1,989 2,027 2,124
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,661 2,119 1,574 13,315
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 188 0 166 0 322
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 450,552 385,871 318,279 262,613 357,139
I. Các khoản phải thu dài hạn 33 33 31 30 16
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 33 33 31 30 16
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 449,414 385,040 317,805 262,189 355,567
1. Tài sản cố định hữu hình 449,414 385,040 317,805 262,189 355,567
- Nguyên giá 812,890 801,565 801,565 792,154 933,077
- Giá trị hao mòn lũy kế -363,476 -416,525 -483,759 -529,965 -577,510
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 328 328 328 328 328
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 328 328 328 328 328
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 777 469 115 66 178
1. Chi phí trả trước dài hạn 665 354 33 0 126
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 112 115 82 66 51
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 533,199 492,683 429,631 443,502 526,752
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 231,998 190,100 130,702 117,580 197,948
I. Nợ ngắn hạn 101,137 107,490 82,865 102,773 114,320
1. Vay và nợ ngắn 48,251 48,251 34,773 33,030 13,888
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 23,653 35,584 26,626 46,583 61,547
4. Người mua trả tiền trước 8,746 14 705 1,091 7,687
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,545 3,522 788 1,159 1,311
6. Phải trả người lao động 10,059 13,400 12,919 15,915 24,538
7. Chi phí phải trả 605 619 528 327 511
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,567 4,298 4,519 3,818 3,284
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 130,861 82,610 47,837 14,807 83,628
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 300 300 300 300 300
4. Vay và nợ dài hạn 130,561 82,310 47,537 14,507 83,328
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 301,200 302,583 298,929 325,922 328,804
I. Vốn chủ sở hữu 301,200 302,583 298,929 325,922 328,804
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 230,407 230,407 230,407 248,828 248,828
2. Thặng dư vốn cổ phần 225 225 225 225 225
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 45,773 46,273 47,073 47,673 57,173
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,795 25,677 21,224 29,196 22,578
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,709 1,802 2,008 849 1,553
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 533,199 492,683 429,631 443,502 526,752