|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
212,322
|
169,613
|
146,446
|
182,144
|
158,827
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
131,708
|
64,787
|
22,652
|
84,064
|
70,899
|
|
1. Tiền
|
16,208
|
44,787
|
8,652
|
23,971
|
10,322
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
115,500
|
20,000
|
14,000
|
60,093
|
60,577
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
20,394
|
23,270
|
25,822
|
25,512
|
17,779
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
18,991
|
9,969
|
24,705
|
23,143
|
13,534
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
321
|
10,076
|
518
|
1,679
|
3,838
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,082
|
3,225
|
598
|
690
|
407
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
60,044
|
65,795
|
80,356
|
68,896
|
69,132
|
|
1. Hàng tồn kho
|
60,044
|
65,795
|
80,356
|
68,896
|
69,132
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
176
|
15,761
|
17,616
|
3,673
|
1,018
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
123
|
2,124
|
993
|
1,770
|
214
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9
|
13,315
|
16,282
|
1,181
|
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
43
|
322
|
341
|
132
|
130
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
590
|
674
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
227,780
|
357,139
|
436,459
|
419,014
|
449,265
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14
|
16
|
16
|
16
|
68
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
14
|
16
|
16
|
16
|
68
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
226,562
|
355,567
|
435,117
|
417,694
|
400,354
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
226,562
|
355,567
|
435,117
|
417,694
|
400,354
|
|
- Nguyên giá
|
792,154
|
933,077
|
1,029,855
|
1,029,855
|
1,029,929
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-565,592
|
-577,510
|
-594,738
|
-612,161
|
-629,575
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
328
|
328
|
328
|
328
|
328
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
328
|
328
|
328
|
328
|
328
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
201
|
178
|
155
|
132
|
8,455
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
145
|
126
|
107
|
88
|
8,415
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
55
|
51
|
48
|
44
|
40
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
440,102
|
526,752
|
582,906
|
601,157
|
608,092
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
113,230
|
197,948
|
247,036
|
245,604
|
259,347
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
113,230
|
114,320
|
106,408
|
116,670
|
130,413
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
5,500
|
13,888
|
17,541
|
23,388
|
17,541
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
40,498
|
61,547
|
59,361
|
41,849
|
41,521
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,817
|
7,687
|
10,275
|
10,556
|
3,893
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,244
|
1,311
|
1,893
|
6,895
|
17,379
|
|
6. Phải trả người lao động
|
23,500
|
24,538
|
11,941
|
26,035
|
36,692
|
|
7. Chi phí phải trả
|
43
|
511
|
185
|
856
|
130
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,296
|
3,284
|
4,154
|
3,750
|
11,208
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
17,442
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
83,628
|
140,628
|
128,934
|
128,934
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
83,328
|
140,328
|
128,634
|
128,634
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
326,872
|
328,804
|
335,869
|
355,554
|
348,745
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
326,872
|
328,804
|
335,869
|
355,554
|
348,745
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
248,828
|
248,828
|
248,828
|
248,828
|
248,828
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
225
|
225
|
225
|
225
|
225
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
57,173
|
57,173
|
57,173
|
60,673
|
60,673
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20,646
|
22,578
|
29,643
|
45,827
|
39,019
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,889
|
1,553
|
1,058
|
3,342
|
2,051
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
440,102
|
526,752
|
582,906
|
601,157
|
608,092
|