単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 212,322 169,613 146,446 182,144 158,827
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 131,708 64,787 22,652 84,064 70,899
1. Tiền 16,208 44,787 8,652 23,971 10,322
2. Các khoản tương đương tiền 115,500 20,000 14,000 60,093 60,577
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,394 23,270 25,822 25,512 17,779
1. Phải thu khách hàng 18,991 9,969 24,705 23,143 13,534
2. Trả trước cho người bán 321 10,076 518 1,679 3,838
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,082 3,225 598 690 407
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 60,044 65,795 80,356 68,896 69,132
1. Hàng tồn kho 60,044 65,795 80,356 68,896 69,132
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 176 15,761 17,616 3,673 1,018
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 123 2,124 993 1,770 214
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9 13,315 16,282 1,181
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 43 322 341 132 130
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 590 674
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 227,780 357,139 436,459 419,014 449,265
I. Các khoản phải thu dài hạn 14 16 16 16 68
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 14 16 16 16 68
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 226,562 355,567 435,117 417,694 400,354
1. Tài sản cố định hữu hình 226,562 355,567 435,117 417,694 400,354
- Nguyên giá 792,154 933,077 1,029,855 1,029,855 1,029,929
- Giá trị hao mòn lũy kế -565,592 -577,510 -594,738 -612,161 -629,575
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 328 328 328 328 328
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 328 328 328 328 328
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 201 178 155 132 8,455
1. Chi phí trả trước dài hạn 145 126 107 88 8,415
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 55 51 48 44 40
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 440,102 526,752 582,906 601,157 608,092
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 113,230 197,948 247,036 245,604 259,347
I. Nợ ngắn hạn 113,230 114,320 106,408 116,670 130,413
1. Vay và nợ ngắn 5,500 13,888 17,541 23,388 17,541
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 40,498 61,547 59,361 41,849 41,521
4. Người mua trả tiền trước 6,817 7,687 10,275 10,556 3,893
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,244 1,311 1,893 6,895 17,379
6. Phải trả người lao động 23,500 24,538 11,941 26,035 36,692
7. Chi phí phải trả 43 511 185 856 130
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,296 3,284 4,154 3,750 11,208
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 17,442 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 83,628 140,628 128,934 128,934
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 300 300 300 300
4. Vay và nợ dài hạn 0 83,328 140,328 128,634 128,634
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 326,872 328,804 335,869 355,554 348,745
I. Vốn chủ sở hữu 326,872 328,804 335,869 355,554 348,745
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 248,828 248,828 248,828 248,828 248,828
2. Thặng dư vốn cổ phần 225 225 225 225 225
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 57,173 57,173 57,173 60,673 60,673
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20,646 22,578 29,643 45,827 39,019
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,889 1,553 1,058 3,342 2,051
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440,102 526,752 582,906 601,157 608,092