単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 190,844 174,854 187,811 267,828 241,168
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 190,844 174,854 187,811 267,828 241,168
Giá vốn hàng bán 178,499 162,822 163,981 223,875 224,368
Lợi nhuận gộp 12,345 12,032 23,830 43,954 16,800
Doanh thu hoạt động tài chính 1,148 1,257 238 458 976
Chi phí tài chính 208 207 2,579 2,631 2,577
Trong đó: Chi phí lãi vay 207 188 2,570 2,631 2,576
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,503 10,753 10,007 12,549 11,393
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,783 2,329 11,482 29,231 3,806
Thu nhập khác 6,603 563 263 1,210 7,037
Chi phí khác 46 381 2,880 1,093 633
Lợi nhuận khác 6,558 181 -2,617 117 6,405
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,340 2,510 8,865 29,347 10,210
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,101 575 1,796 5,931 2,086
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4 4 4 4 4
Chi phí thuế TNDN 2,105 579 1,800 5,935 2,089
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,235 1,932 7,065 23,413 8,121
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,235 1,932 7,065 23,413 8,121
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)