単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 183,573 190,844 174,854 187,811 267,828
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 183,573 190,844 174,854 187,811 267,828
Giá vốn hàng bán 157,883 178,499 162,822 163,981 223,875
Lợi nhuận gộp 25,690 12,345 12,032 23,830 43,954
Doanh thu hoạt động tài chính 1,038 1,148 1,257 238 458
Chi phí tài chính 712 208 207 2,579 2,631
Trong đó: Chi phí lãi vay 711 207 188 2,570 2,631
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,499 9,503 10,753 10,007 12,549
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,516 3,783 2,329 11,482 29,231
Thu nhập khác 127 6,603 563 263 1,210
Chi phí khác 4,172 46 381 2,880 1,093
Lợi nhuận khác -4,045 6,558 181 -2,617 117
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,471 10,340 2,510 8,865 29,347
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,115 2,101 575 1,796 5,931
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4 4 4 4 4
Chi phí thuế TNDN 2,119 2,105 579 1,800 5,935
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,352 8,235 1,932 7,065 23,413
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,352 8,235 1,932 7,065 23,413
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)