|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
166,546
|
183,573
|
190,844
|
174,854
|
187,811
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
166,546
|
183,573
|
190,844
|
174,854
|
187,811
|
|
Giá vốn hàng bán
|
149,769
|
157,883
|
178,499
|
162,822
|
163,981
|
|
Lợi nhuận gộp
|
16,777
|
25,690
|
12,345
|
12,032
|
23,830
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
698
|
1,038
|
1,148
|
1,257
|
238
|
|
Chi phí tài chính
|
855
|
712
|
208
|
207
|
2,579
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
843
|
711
|
207
|
188
|
2,570
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,363
|
11,499
|
9,503
|
10,753
|
10,007
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,256
|
14,516
|
3,783
|
2,329
|
11,482
|
|
Thu nhập khác
|
708
|
127
|
6,603
|
563
|
263
|
|
Chi phí khác
|
4,380
|
4,172
|
46
|
381
|
2,880
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3,672
|
-4,045
|
6,558
|
181
|
-2,617
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,585
|
10,471
|
10,340
|
2,510
|
8,865
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
942
|
2,115
|
2,101
|
575
|
1,796
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4
|
4
|
4
|
4
|
4
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
946
|
2,119
|
2,105
|
579
|
1,800
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,639
|
8,352
|
8,235
|
1,932
|
7,065
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,639
|
8,352
|
8,235
|
1,932
|
7,065
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|