単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 626,994 821,621 706,910 699,400 715,817
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 626,994 821,621 706,910 699,400 715,817
Giá vốn hàng bán 563,301 757,592 643,051 628,895 648,973
Lợi nhuận gộp 63,693 64,028 63,859 70,504 66,844
Doanh thu hoạt động tài chính 296 262 2,135 2,094 4,140
Chi phí tài chính 18,981 14,455 10,645 5,105 1,982
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,981 14,363 10,525 5,042 1,949
Chi phí bán hàng 316 84 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,424 30,904 32,396 38,559 40,118
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,268 18,847 22,952 28,934 28,884
Thu nhập khác 11,878 13,671 5,698 11,164 8,001
Chi phí khác 3,483 3,540 5,232 4,258 8,979
Lợi nhuận khác 8,395 10,131 466 6,906 -977
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27,663 28,978 23,418 35,840 27,906
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,862 6,025 5,508 8,492 5,733
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 15 -3 33 15 15
Chi phí thuế TNDN 5,877 6,022 5,542 8,507 5,748
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,786 22,956 17,876 27,333 22,158
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,786 22,956 17,876 27,333 22,158
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)