DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,91 | 6,16 | 9,40 | 9,71 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,84 | 0,63 | 1,11 | 1,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,61 | 4,08 | 3,44 | 3,49 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,06 | 2,40 | 2,45 | 2,50 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 169.113,13 | 304.080,30 | 274.252,67 | 284.027,78 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 36,47 | 79,81 | -9,81 | 3,56 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,51 | 4,05 | 5,56 | 6,10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,59 | 0,96 | 1,76 | 1,59 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,26 | 77,76 | 81,31 | 87,44 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,29 | 84,61 | 77,62 | 79,88 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,40 | 15,21 | 14,61 | 16,52 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 31,24 | 21,64 | 20,68 | 21,70 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,07 | 30,30 | 31,23 | 35,01 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 89,15 | 60,22 | 76,27 | 77,21 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 6.096,58 | 4.475,61 | 7.646,31 | 8.795,60 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,10 | 1,15 | 1,17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 0,69 | 0,84 | 0,84 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,33 | 0,28 | 0,26 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,16 | 1,50 | 1,55 | 1,60 |