DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.16 | 9.40 | 9.71 | 9.26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.63 | 1.11 | 1.11 | 0.98 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 4.08 | 3.44 | 3.49 | 3.60 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.40 | 2.45 | 2.50 | 2.62 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 304,080.30 | 274,252.67 | 284,027.78 | 309,924.23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 79.81 | -9.81 | 3.56 | 9.12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.05 | 5.56 | 6.10 | 5.86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.96 | 1.76 | 1.59 | 1.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77.76 | 81.31 | 87.44 | 82.25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.61 | 77.62 | 79.88 | 82.15 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 15.21 | 14.61 | 16.52 | 19.05 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 21.64 | 20.68 | 21.53 | 17.82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 30.30 | 31.23 | 34.74 | 35.36 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 60.22 | 76.27 | 77.21 | 70.48 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 4,475.61 | 7,646.31 | 8,795.60 | 4,166.64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.10 | 1.15 | 1.17 | 1.07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.69 | 0.84 | 0.84 | 0.80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.33 | 0.28 | 0.26 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.50 | 1.55 | 1.60 | 1.73 |