単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 41,303,667 50,170,190 57,306,926 60,085,477 59,846,284
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,192,497 11,606,029 14,048,245 15,062,136 10,803,154
1. Tiền 2,998,577 5,516,078 8,103,734 5,329,069 7,698,095
2. Các khoản tương đương tiền 3,193,920 6,089,951 5,944,511 9,733,067 3,105,059
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,831,715 7,097,643 16,495,622 15,143,605 17,727,398
1. Đầu tư ngắn hạn 6,968 6,968 6,691 6,691 6,641
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,049 -1,913 -1,951 -2,095 -1,909
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,599,776 12,673,688 10,975,342 12,855,216 16,174,564
1. Phải thu khách hàng 7,322,808 11,866,205 10,021,849 12,233,382 15,784,908
2. Trả trước cho người bán 322,063 663,650 666,633 770,301 545,614
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 469,935 615,060 825,501 658,368 1,151,702
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -515,030 -471,226 -538,641 -806,835 -1,307,660
IV. Tổng hàng tồn kho 13,163,096 17,232,373 14,639,914 15,659,106 13,948,226
1. Hàng tồn kho 13,386,775 17,301,337 14,677,544 15,732,152 14,147,031
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -223,678 -68,964 -37,630 -73,047 -198,805
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,516,583 1,560,456 1,147,803 1,365,414 1,192,942
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 247,890 268,643 293,253 355,864 355,307
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 895,786 944,669 693,036 411,027 467,570
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,363,545 343,559 160,747 597,815 369,257
4. Tài sản ngắn hạn khác 9,363 3,585 766 708 808
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23,487,574 24,305,426 22,368,693 21,322,766 26,270,236
I. Các khoản phải thu dài hạn 26,903 30,205 28,936 30,069 40,496
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 26,810 451 368 285 275
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 35,779 36,121 32,435 32,151 40,376
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -35,685 -6,367 -3,867 -2,367 -155
II. Tài sản cố định 14,778,788 14,283,783 13,654,716 13,580,512 14,483,534
1. Tài sản cố định hữu hình 12,513,157 11,958,991 11,310,449 11,168,342 12,054,651
- Nguyên giá 34,354,033 34,886,158 36,044,003 37,587,281 40,086,385
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,840,876 -22,927,167 -24,733,554 -26,418,939 -28,031,734
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,265,631 2,324,793 2,344,267 2,412,170 2,428,883
- Nguyên giá 3,046,143 3,157,794 3,238,489 3,353,914 3,430,705
- Giá trị hao mòn lũy kế -780,513 -833,001 -894,222 -941,744 -1,001,821
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 127,830 120,950 115,855 105,060 115,830
- Nguyên giá 198,198 198,069 198,650 190,431 210,068
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,368 -77,119 -82,795 -85,370 -94,238
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,290,403 6,498,899 4,812,247 3,211,015 6,716,908
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3,137,587 3,144,901 1,386,864 1,565,576 1,578,980
3. Đầu tư dài hạn khác 263,464 263,464 263,775 263,775 260,412
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -110,648 -109,466 -115,392 -118,736 -122,483
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,677,086 2,814,500 2,837,385 3,317,827 3,668,889
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,613,178 2,656,281 2,757,122 3,162,526 3,376,754
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 58,952 134,850 60,563 151,065 287,302
3. Tài sản dài hạn khác 4,955 23,369 19,700 4,236 4,834
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 64,791,241 74,475,615 79,675,619 81,408,243 86,116,521
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 36,531,049 46,693,005 50,473,512 52,105,984 56,640,124
I. Nợ ngắn hạn 35,207,087 45,694,576 49,660,612 51,289,875 55,679,643
1. Vay và nợ ngắn 14,225,188 13,589,749 19,135,324 17,382,979 18,075,346
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,883,291 24,220,522 22,157,175 25,384,213 28,062,515
4. Người mua trả tiền trước 334,006 341,639 287,051 300,086 496,360
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,838,290 1,337,804 2,102,498 2,115,364 2,150,753
6. Phải trả người lao động 964,474 1,292,489 1,491,647 1,565,314 1,844,397
7. Chi phí phải trả 289,440 280,675 365,545 340,183 650,940
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 227,535 2,091,266 322,637 377,498 491,191
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 265,178 135,656 274,148 178,733 275,260
II. Nợ dài hạn 1,323,963 998,429 812,900 816,109 960,481
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 117,855 71,257 85,921 109,275 138,928
4. Vay và nợ dài hạn 1,144,339 823,351 646,814 488,640 618,718
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 11,506 19,900 21,970 101,412 122,184
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 14,825 39,594 2,570 57,099 14,215
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 28,260,192 27,782,611 29,202,107 29,302,259 29,476,397
I. Vốn chủ sở hữu 28,260,192 27,782,611 29,202,107 29,302,259 29,476,397
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12,938,781 12,938,781 12,938,781 12,938,781 12,938,781
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,359,059 7,359,059 7,359,059 7,359,059 7,359,059
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,102,293 1,109,578 966,833 966,833 1,143,845
4. Cổ phiếu quỹ -232,858 -232,858 -232,858 -232,858 -232,858
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,294,726 -1,294,726 -1,279,968 -1,279,968 -1,279,968
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 20,514 89,957 139,461 162,619 169,053
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,637,485 1,692,509 1,769,457 2,095,686 2,036,015
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 119,239 124,606 84,189 84,168 68,510
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,473,582 2,706,197 4,194,582 3,921,246 3,928,451
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 335,693 392,198 459,902 552,608 531,793
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,136,823 3,289,508 3,262,572 3,286,694 3,345,508
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 64,791,241 74,475,615 79,675,619 81,408,243 86,116,521