|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
58,986,938
|
60,926,786
|
65,161,869
|
59,846,284
|
79,846,756
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,446,734
|
10,770,637
|
12,616,558
|
10,803,154
|
10,034,406
|
|
1. Tiền
|
6,918,909
|
6,546,783
|
6,991,887
|
7,698,095
|
7,625,563
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,527,825
|
4,223,854
|
5,624,671
|
3,105,059
|
2,408,844
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20,016,388
|
16,235,107
|
17,587,554
|
17,727,398
|
17,601,295
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
6,691
|
6,691
|
6,691
|
6,641
|
6,431,219
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-2,102
|
-2,045
|
-1,988
|
-1,909
|
-1,927
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11,896,134
|
15,898,006
|
17,374,395
|
16,174,564
|
19,662,069
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
11,631,123
|
15,820,831
|
17,290,266
|
15,784,908
|
19,244,903
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
383,850
|
361,352
|
456,947
|
545,614
|
889,283
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
740,160
|
792,114
|
871,143
|
1,151,702
|
894,620
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-858,999
|
-1,076,290
|
-1,243,962
|
-1,307,660
|
-1,375,822
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15,677,477
|
16,789,378
|
16,617,289
|
13,948,226
|
29,753,883
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16,011,683
|
17,005,212
|
16,852,498
|
14,147,031
|
36,266,182
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-334,205
|
-215,835
|
-235,209
|
-198,805
|
-6,512,299
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
950,205
|
1,233,658
|
966,073
|
1,192,942
|
2,795,103
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
352,717
|
530,029
|
389,991
|
355,307
|
395,060
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
412,687
|
534,987
|
424,250
|
467,570
|
859,722
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
184,089
|
167,883
|
151,122
|
369,257
|
517,195
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
712
|
760
|
710
|
808
|
1,023,126
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
21,048,937
|
26,322,704
|
26,413,042
|
26,270,236
|
26,225,826
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
31,129
|
31,249
|
31,270
|
40,496
|
39,778
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
285
|
275
|
275
|
275
|
275
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
36,375
|
35,905
|
35,126
|
40,376
|
39,658
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-5,531
|
-4,931
|
-4,131
|
-155
|
-155
|
|
II. Tài sản cố định
|
13,248,958
|
13,086,516
|
13,004,517
|
14,483,534
|
14,360,781
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,864,937
|
10,698,207
|
10,581,702
|
12,054,651
|
11,883,237
|
|
- Nguyên giá
|
37,758,718
|
37,983,730
|
38,214,495
|
40,086,385
|
40,410,342
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,893,781
|
-27,285,524
|
-27,632,793
|
-28,031,734
|
-28,527,105
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,384,021
|
2,388,310
|
2,422,815
|
2,428,883
|
2,477,544
|
|
- Nguyên giá
|
3,337,105
|
3,356,025
|
3,404,005
|
3,430,705
|
3,497,991
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-953,084
|
-967,715
|
-981,190
|
-1,001,821
|
-1,020,447
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
107,390
|
105,787
|
104,180
|
115,830
|
100,346
|
|
- Nguyên giá
|
196,445
|
196,445
|
196,445
|
210,068
|
188,900
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-89,056
|
-90,658
|
-92,265
|
-94,238
|
-88,554
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,973,418
|
7,771,799
|
7,668,060
|
6,716,908
|
6,817,295
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,578,405
|
1,630,206
|
1,530,350
|
1,578,980
|
1,679,486
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
260,412
|
260,412
|
260,412
|
260,412
|
260,412
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-118,799
|
-118,819
|
-122,702
|
-122,483
|
-122,603
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,308,340
|
3,480,172
|
3,564,224
|
3,668,889
|
3,583,256
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,156,124
|
3,208,029
|
3,256,395
|
3,376,754
|
3,331,622
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
148,077
|
268,175
|
302,981
|
287,302
|
246,830
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4,138
|
3,968
|
4,849
|
4,834
|
4,804
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
80,035,874
|
87,249,490
|
91,574,911
|
86,116,521
|
106,072,582
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
50,515,699
|
59,044,109
|
62,675,252
|
56,640,124
|
77,188,587
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
49,731,701
|
58,197,564
|
61,730,228
|
55,679,643
|
76,146,304
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
20,055,168
|
20,798,557
|
24,663,240
|
18,075,346
|
10,352,301
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
21,982,453
|
27,827,106
|
27,748,767
|
28,062,515
|
58,702,436
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
310,433
|
382,188
|
346,633
|
496,360
|
409,809
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,812,151
|
2,278,627
|
2,121,650
|
2,150,753
|
1,743,139
|
|
6. Phải trả người lao động
|
822,616
|
1,159,706
|
1,599,678
|
1,844,397
|
1,601,940
|
|
7. Chi phí phải trả
|
709,699
|
771,082
|
877,669
|
650,940
|
652,923
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
366,315
|
467,577
|
415,623
|
491,191
|
957,406
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
231,875
|
233,513
|
226,141
|
275,260
|
276,453
|
|
II. Nợ dài hạn
|
783,998
|
846,545
|
945,024
|
960,481
|
1,042,283
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
100,366
|
109,860
|
126,044
|
138,928
|
160,841
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
463,536
|
442,509
|
554,092
|
618,718
|
652,776
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
101,463
|
159,996
|
104,596
|
122,184
|
145,827
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
62,117
|
78,560
|
95,002
|
14,215
|
14,870
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
29,520,175
|
28,205,380
|
28,899,660
|
29,476,397
|
28,883,995
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
29,520,175
|
28,205,380
|
28,899,660
|
29,476,397
|
28,883,995
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12,938,781
|
12,938,781
|
12,938,781
|
12,938,781
|
12,938,781
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7,359,059
|
7,359,059
|
7,359,059
|
7,359,059
|
7,359,059
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
966,833
|
1,143,833
|
1,143,833
|
1,143,845
|
1,143,845
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-232,858
|
-232,858
|
-232,858
|
-232,858
|
-232,858
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,279,968
|
-1,279,968
|
-1,279,968
|
-1,279,968
|
-1,279,968
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
164,016
|
171,473
|
170,691
|
169,053
|
158,926
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,097,514
|
2,036,254
|
2,036,256
|
2,036,015
|
2,038,001
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
84,250
|
84,136
|
68,495
|
68,510
|
68,542
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,049,415
|
2,830,322
|
3,450,148
|
3,928,451
|
3,208,837
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
342,545
|
1,178,034
|
628,295
|
531,793
|
353,450
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3,373,133
|
3,154,349
|
3,245,224
|
3,345,508
|
3,480,829
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
80,035,874
|
87,249,490
|
91,574,911
|
86,116,521
|
106,072,582
|