単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 58,986,938 60,926,786 65,161,869 59,846,284 79,846,756
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,446,734 10,770,637 12,616,558 10,803,154 10,034,406
1. Tiền 6,918,909 6,546,783 6,991,887 7,698,095 7,625,563
2. Các khoản tương đương tiền 3,527,825 4,223,854 5,624,671 3,105,059 2,408,844
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,016,388 16,235,107 17,587,554 17,727,398 17,601,295
1. Đầu tư ngắn hạn 6,691 6,691 6,691 6,641 6,431,219
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,102 -2,045 -1,988 -1,909 -1,927
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,896,134 15,898,006 17,374,395 16,174,564 19,662,069
1. Phải thu khách hàng 11,631,123 15,820,831 17,290,266 15,784,908 19,244,903
2. Trả trước cho người bán 383,850 361,352 456,947 545,614 889,283
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 740,160 792,114 871,143 1,151,702 894,620
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -858,999 -1,076,290 -1,243,962 -1,307,660 -1,375,822
IV. Tổng hàng tồn kho 15,677,477 16,789,378 16,617,289 13,948,226 29,753,883
1. Hàng tồn kho 16,011,683 17,005,212 16,852,498 14,147,031 36,266,182
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -334,205 -215,835 -235,209 -198,805 -6,512,299
V. Tài sản ngắn hạn khác 950,205 1,233,658 966,073 1,192,942 2,795,103
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 352,717 530,029 389,991 355,307 395,060
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 412,687 534,987 424,250 467,570 859,722
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 184,089 167,883 151,122 369,257 517,195
4. Tài sản ngắn hạn khác 712 760 710 808 1,023,126
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21,048,937 26,322,704 26,413,042 26,270,236 26,225,826
I. Các khoản phải thu dài hạn 31,129 31,249 31,270 40,496 39,778
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 285 275 275 275 275
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 36,375 35,905 35,126 40,376 39,658
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -5,531 -4,931 -4,131 -155 -155
II. Tài sản cố định 13,248,958 13,086,516 13,004,517 14,483,534 14,360,781
1. Tài sản cố định hữu hình 10,864,937 10,698,207 10,581,702 12,054,651 11,883,237
- Nguyên giá 37,758,718 37,983,730 38,214,495 40,086,385 40,410,342
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,893,781 -27,285,524 -27,632,793 -28,031,734 -28,527,105
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,384,021 2,388,310 2,422,815 2,428,883 2,477,544
- Nguyên giá 3,337,105 3,356,025 3,404,005 3,430,705 3,497,991
- Giá trị hao mòn lũy kế -953,084 -967,715 -981,190 -1,001,821 -1,020,447
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 107,390 105,787 104,180 115,830 100,346
- Nguyên giá 196,445 196,445 196,445 210,068 188,900
- Giá trị hao mòn lũy kế -89,056 -90,658 -92,265 -94,238 -88,554
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,973,418 7,771,799 7,668,060 6,716,908 6,817,295
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,578,405 1,630,206 1,530,350 1,578,980 1,679,486
3. Đầu tư dài hạn khác 260,412 260,412 260,412 260,412 260,412
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -118,799 -118,819 -122,702 -122,483 -122,603
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,308,340 3,480,172 3,564,224 3,668,889 3,583,256
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,156,124 3,208,029 3,256,395 3,376,754 3,331,622
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 148,077 268,175 302,981 287,302 246,830
3. Tài sản dài hạn khác 4,138 3,968 4,849 4,834 4,804
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 80,035,874 87,249,490 91,574,911 86,116,521 106,072,582
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50,515,699 59,044,109 62,675,252 56,640,124 77,188,587
I. Nợ ngắn hạn 49,731,701 58,197,564 61,730,228 55,679,643 76,146,304
1. Vay và nợ ngắn 20,055,168 20,798,557 24,663,240 18,075,346 10,352,301
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,982,453 27,827,106 27,748,767 28,062,515 58,702,436
4. Người mua trả tiền trước 310,433 382,188 346,633 496,360 409,809
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,812,151 2,278,627 2,121,650 2,150,753 1,743,139
6. Phải trả người lao động 822,616 1,159,706 1,599,678 1,844,397 1,601,940
7. Chi phí phải trả 709,699 771,082 877,669 650,940 652,923
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 366,315 467,577 415,623 491,191 957,406
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 231,875 233,513 226,141 275,260 276,453
II. Nợ dài hạn 783,998 846,545 945,024 960,481 1,042,283
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 100,366 109,860 126,044 138,928 160,841
4. Vay và nợ dài hạn 463,536 442,509 554,092 618,718 652,776
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 101,463 159,996 104,596 122,184 145,827
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 62,117 78,560 95,002 14,215 14,870
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 29,520,175 28,205,380 28,899,660 29,476,397 28,883,995
I. Vốn chủ sở hữu 29,520,175 28,205,380 28,899,660 29,476,397 28,883,995
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12,938,781 12,938,781 12,938,781 12,938,781 12,938,781
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,359,059 7,359,059 7,359,059 7,359,059 7,359,059
3. Vốn khác của chủ sở hữu 966,833 1,143,833 1,143,833 1,143,845 1,143,845
4. Cổ phiếu quỹ -232,858 -232,858 -232,858 -232,858 -232,858
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,279,968 -1,279,968 -1,279,968 -1,279,968 -1,279,968
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 164,016 171,473 170,691 169,053 158,926
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,097,514 2,036,254 2,036,256 2,036,015 2,038,001
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 84,250 84,136 68,495 68,510 68,542
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,049,415 2,830,322 3,450,148 3,928,451 3,208,837
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 342,545 1,178,034 628,295 531,793 353,450
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,373,133 3,154,349 3,245,224 3,345,508 3,480,829
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 80,035,874 87,249,490 91,574,911 86,116,521 106,072,582