単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 77,083,482 83,655,313 81,921,339 98,724,237 136,253,116
Các khoản giảm trừ doanh thu 29,106 23,906 28,526 26,301 34,982
Doanh thu thuần 77,054,376 83,631,407 81,892,813 98,697,936 136,218,134
Giá vốn hàng bán 71,919,641 79,132,251 77,082,243 94,997,192 128,526,419
Lợi nhuận gộp 5,134,734 4,499,156 4,810,570 3,700,744 7,691,715
Doanh thu hoạt động tài chính 441,174 537,372 419,976 362,700 443,350
Chi phí tài chính 327,506 382,613 258,715 388,792 502,982
Trong đó: Chi phí lãi vay 180,782 243,609 208,273 190,452 231,005
Chi phí bán hàng 3,461,920 3,694,462 3,939,589 3,992,215 4,033,775
Chi phí quản lý doanh nghiệp 307,989 321,974 309,616 329,382 416,415
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,628,761 769,409 884,020 -493,347 3,335,630
Thu nhập khác 23,897 67,573 38,535 19,589 53,766
Chi phí khác 14,683 29,854 36,464 22,057 25,243
Lợi nhuận khác 9,214 37,719 2,071 -2,468 28,522
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 150,268 131,928 161,395 153,597 153,737
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,637,976 807,127 886,091 -495,815 3,364,152
Chi phí thuế TNDN hiện hành 323,686 191,428 138,897 189,398 347,308
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -54,028 -90,270 50,266 -22,736 -27,878
Chi phí thuế TNDN 269,657 101,157 189,163 166,662 319,430
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,368,319 705,970 696,928 -662,477 3,044,723
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 84,588 95,269 111,277 100,497 235,910
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,283,731 610,701 585,651 -762,974 2,808,813
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0