Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
124,007,987
|
169,210,230
|
304,188,094
|
274,355,855
|
284,134,400
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
83,823
|
97,096
|
107,795
|
103,183
|
106,622
|
Doanh thu thuần
|
123,924,164
|
169,113,133
|
304,080,299
|
274,252,672
|
284,027,778
|
Giá vốn hàng bán
|
113,889,701
|
156,406,950
|
291,757,955
|
259,000,876
|
266,712,297
|
Lợi nhuận gộp
|
10,034,463
|
12,706,183
|
12,322,344
|
15,251,797
|
17,315,480
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
917,171
|
998,439
|
1,931,665
|
2,740,766
|
1,635,301
|
Chi phí tài chính
|
952,092
|
835,043
|
1,690,018
|
1,721,860
|
1,192,971
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
708,751
|
602,475
|
646,585
|
903,840
|
568,872
|
Chi phí bán hàng
|
8,596,257
|
9,157,265
|
10,513,091
|
12,127,892
|
13,530,921
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
819,826
|
781,740
|
824,360
|
940,620
|
1,036,925
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,180,656
|
3,498,179
|
1,926,727
|
3,801,758
|
3,700,947
|
Thu nhập khác
|
267,416
|
398,921
|
395,604
|
198,666
|
341,880
|
Chi phí khác
|
50,042
|
115,732
|
61,949
|
68,526
|
82,677
|
Lợi nhuận khác
|
217,373
|
283,189
|
333,655
|
130,140
|
259,204
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
597,197
|
567,604
|
700,187
|
599,567
|
510,982
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,398,029
|
3,781,368
|
2,260,382
|
3,931,898
|
3,960,150
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
201,318
|
626,238
|
419,995
|
794,623
|
796,864
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-38,654
|
43,587
|
-72,141
|
85,143
|
67
|
Chi phí thuế TNDN
|
162,664
|
669,826
|
347,854
|
879,765
|
796,932
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,235,365
|
3,111,543
|
1,912,528
|
3,052,133
|
3,163,219
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
264,979
|
281,518
|
432,245
|
240,154
|
273,217
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
970,386
|
2,830,025
|
1,480,283
|
2,811,980
|
2,890,002
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|