DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,39 | -3,00 | 3,41 | 2,60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,63 | -1,45 | 1,55 | 1,40 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,27 | 1,03 | 1,14 | 1,16 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,75 | 2,01 | 1,92 | 1,61 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.021,51 | 1.832,24 | 2.024,67 | 1.757,58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 29,02 | -9,36 | 10,50 | -13,19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,04 | 13,67 | 14,63 | 16,10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,70 | 1,36 | 2,85 | 2,96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -2,76 | -46,59 | 69,41 | 58,92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 1.339,85 | 227,84 | 78,51 | 80,29 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,72 | 63,72 | 55,86 | 52,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 19,84 | 7,59 | 8,47 | 12,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 53,90 | 90,61 | 117,72 | 99,73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 98,89 | 149,42 | 145,40 | 117,13 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -273,07 | -305,20 | -228,34 | -211,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,67 | 0,71 | 0,78 | 0,73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,49 | 0,64 | 0,71 | 0,64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,58 | 0,55 | 0,63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,05 | 1,29 | 1,20 | 0,88 |