DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -6,97 | -1,39 | -3,00 | 3,41 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4,22 | -0,63 | -1,45 | 1,55 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,90 | 1,27 | 1,03 | 1,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,82 | 1,75 | 2,01 | 1,92 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.566,82 | 2.021,51 | 1.832,24 | 2.024,67 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 27,92 | 29,02 | -9,36 | 10,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,09 | 11,04 | 13,67 | 14,63 |
Tỷ lệ EBIT | % | -1,91 | 1,70 | 1,36 | 2,85 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 186,33 | -2,76 | -46,59 | 69,41 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 118,47 | 1.339,85 | 227,84 | 78,51 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,44 | 29,72 | 63,72 | 55,86 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 15,33 | 19,84 | 7,59 | 8,69 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 63,75 | 53,90 | 90,61 | 120,88 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 147,39 | 98,89 | 149,42 | 145,40 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -303,85 | -273,07 | -305,20 | -228,34 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,68 | 0,67 | 0,71 | 0,78 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 | 0,49 | 0,64 | 0,71 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,66 | 0,58 | 0,55 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,14 | 1,05 | 1,29 | 1,20 |