単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 632,674 547,672 750,064 806,532 564,016
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77,594 80,854 76,558 149,698 92,287
1. Tiền 18,343 80,854 75,278 89,698 92,287
2. Các khoản tương đương tiền 59,251 0 1,280 60,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 302,657 156,600 281,001 277,451 151,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 147,846 164,595 319,867 309,845 254,409
1. Phải thu khách hàng 186,993 215,996 306,811 346,931 291,180
2. Trả trước cho người bán 9,793 5,289 7,515 43,751 45,869
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 49,958 46,377 110,806 24,428 21,387
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -100,985 -105,153 -107,351 -107,351 -104,028
IV. Tổng hàng tồn kho 55,874 97,768 32,901 40,095 47,430
1. Hàng tồn kho 55,874 97,768 32,901 40,095 47,430
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 48,703 47,854 39,737 29,444 18,689
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,239 3,953 4,798 4,912 4,132
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 44,106 42,543 33,585 23,174 13,659
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,358 1,359 1,355 1,357 899
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,099,442 1,049,551 1,027,756 966,256 956,475
I. Các khoản phải thu dài hạn 23,924 21,961 23,012 20,043 16,884
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 23,924 21,961 23,012 20,043 16,884
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 530,210 502,834 471,654 441,318 401,762
1. Tài sản cố định hữu hình 530,210 502,834 471,654 441,318 401,762
- Nguyên giá 736,665 756,813 769,224 782,673 779,090
- Giá trị hao mòn lũy kế -206,455 -253,980 -297,570 -341,354 -377,328
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 4,636 2,818 2,818 2,818 2,818
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,636 -2,818 -2,818 -2,818 -2,818
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 94,230 94,181 94,132 94,083 115,117
- Nguyên giá 94,327 94,327 94,327 94,327 115,183
- Giá trị hao mòn lũy kế -98 -146 -195 -244 -67
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 63,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 445,942 423,220 435,464 409,167 357,489
1. Chi phí trả trước dài hạn 443,489 420,494 404,690 377,705 326,626
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,453 2,726 30,773 30,265 30,197
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 2,856 2,295 1,734 1,197 665
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,732,115 1,597,223 1,777,820 1,772,788 1,520,491
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,078,270 956,701 1,140,491 1,103,976 829,449
I. Nợ ngắn hạn 936,527 820,742 1,055,267 1,034,871 775,946
1. Vay và nợ ngắn 687,919 541,746 532,934 456,610 369,470
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 232,386 265,572 392,646 557,450 390,562
4. Người mua trả tiền trước 6,073 2,483 2,525 4,688 2,419
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,473 7,139 14,193 9,253 6,315
6. Phải trả người lao động 1,792 1,910 1,917 4,795 4,707
7. Chi phí phải trả 2,660 122 1,352 238 174
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,905 1,526 109,542 1,679 1,491
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 141,743 135,959 85,224 69,106 53,503
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 95,960 86,455 74,290 59,509 45,698
4. Vay và nợ dài hạn 44,000 44,000 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,783 5,504 10,934 9,597 7,804
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 653,845 640,522 637,329 668,812 691,042
I. Vốn chủ sở hữu 653,845 640,522 637,329 668,812 691,042
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 463,363 463,363 463,363 463,363 463,363
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -105,355 -97,029 -73,788 -49,001 -28,340
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 319 243 158 158 158
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 295,837 274,189 247,754 254,450 256,019
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,732,115 1,597,223 1,777,820 1,772,788 1,520,491