|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
806,543
|
797,194
|
739,001
|
509,633
|
564,016
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
151,698
|
49,663
|
36,790
|
23,430
|
92,287
|
|
1. Tiền
|
91,698
|
24,163
|
34,590
|
23,430
|
92,287
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60,000
|
25,500
|
2,200
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
277,451
|
337,250
|
304,450
|
141,200
|
151,200
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
307,855
|
307,783
|
305,524
|
266,349
|
254,409
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
346,931
|
344,204
|
316,888
|
298,141
|
291,180
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
43,751
|
46,036
|
49,581
|
49,384
|
45,869
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
22,438
|
22,809
|
44,320
|
24,089
|
21,387
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-107,351
|
-107,351
|
-107,351
|
-107,351
|
-104,028
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
40,095
|
71,696
|
64,783
|
55,157
|
47,430
|
|
1. Hàng tồn kho
|
40,095
|
71,696
|
64,783
|
55,157
|
47,430
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
29,444
|
30,803
|
27,455
|
23,498
|
18,689
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,912
|
6,410
|
6,850
|
5,096
|
4,132
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
23,174
|
22,955
|
19,176
|
16,982
|
13,659
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,357
|
1,437
|
1,428
|
1,420
|
899
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
966,256
|
961,926
|
938,794
|
980,612
|
956,475
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
20,043
|
19,570
|
18,464
|
18,109
|
16,884
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
20,043
|
19,570
|
18,464
|
18,109
|
16,884
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
441,318
|
430,827
|
421,245
|
411,308
|
401,762
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
441,318
|
430,827
|
421,245
|
411,308
|
401,762
|
|
- Nguyên giá
|
782,673
|
783,442
|
785,093
|
784,923
|
779,090
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-341,354
|
-352,615
|
-363,847
|
-373,615
|
-377,328
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,818
|
2,818
|
2,818
|
2,818
|
2,818
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,818
|
-2,818
|
-2,818
|
-2,818
|
-2,818
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
94,083
|
112,316
|
112,294
|
115,280
|
115,117
|
|
- Nguyên giá
|
94,327
|
112,572
|
112,572
|
115,301
|
115,183
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-244
|
-256
|
-278
|
-21
|
-67
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
63,000
|
63,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
409,167
|
397,341
|
385,315
|
370,862
|
357,489
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
377,705
|
366,012
|
354,060
|
339,968
|
326,626
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
30,265
|
30,264
|
30,324
|
30,096
|
30,197
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
1,197
|
1,064
|
931
|
798
|
665
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,772,798
|
1,759,121
|
1,677,795
|
1,490,245
|
1,520,491
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,103,987
|
1,085,501
|
1,000,453
|
804,904
|
829,449
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,034,881
|
1,018,894
|
937,856
|
745,857
|
775,946
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
456,610
|
455,100
|
475,000
|
344,840
|
369,470
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
557,450
|
550,975
|
446,491
|
385,394
|
390,562
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,688
|
4,055
|
6,502
|
5,064
|
2,419
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,253
|
2,386
|
4,299
|
5,211
|
6,315
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,795
|
4,393
|
4,201
|
4,251
|
4,707
|
|
7. Chi phí phải trả
|
238
|
171
|
172
|
152
|
174
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,689
|
1,656
|
383
|
138
|
1,491
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
69,106
|
66,607
|
62,597
|
59,048
|
53,503
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
59,509
|
57,011
|
52,625
|
49,076
|
45,698
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
9,597
|
9,597
|
9,972
|
9,972
|
7,804
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
668,812
|
673,620
|
677,343
|
685,340
|
691,042
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
668,812
|
673,620
|
677,343
|
685,340
|
691,042
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
463,363
|
463,363
|
463,363
|
463,363
|
463,363
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-49,001
|
-43,881
|
-38,865
|
-33,444
|
-28,340
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
158
|
158
|
158
|
158
|
158
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
254,450
|
254,138
|
252,844
|
255,421
|
256,019
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,772,798
|
1,759,121
|
1,677,795
|
1,490,245
|
1,520,491
|