単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 691,215 806,543 797,194 739,001 509,633
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 63,651 151,698 49,663 36,790 23,430
1. Tiền 61,951 91,698 24,163 34,590 23,430
2. Các khoản tương đương tiền 1,700 60,000 25,500 2,200 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 287,880 277,451 337,250 304,450 141,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 275,926 307,855 307,783 305,524 266,349
1. Phải thu khách hàng 348,627 346,931 344,204 316,888 298,141
2. Trả trước cho người bán 8,634 43,751 46,036 49,581 49,384
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 23,930 22,438 22,809 44,320 24,089
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -107,351 -107,351 -107,351 -107,351 -107,351
IV. Tổng hàng tồn kho 31,410 40,095 71,696 64,783 55,157
1. Hàng tồn kho 31,410 40,095 71,696 64,783 55,157
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,348 29,444 30,803 27,455 23,498
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,624 4,912 6,410 6,850 5,096
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 25,364 23,174 22,955 19,176 16,982
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,361 1,357 1,437 1,428 1,420
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,020,546 966,256 961,926 938,794 980,612
I. Các khoản phải thu dài hạn 56,130 20,043 19,570 18,464 18,109
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 56,130 20,043 19,570 18,464 18,109
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 450,449 441,318 430,827 421,245 411,308
1. Tài sản cố định hữu hình 450,449 441,318 430,827 421,245 411,308
- Nguyên giá 781,270 782,673 783,442 785,093 784,923
- Giá trị hao mòn lũy kế -330,822 -341,354 -352,615 -363,847 -373,615
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,818 2,818 2,818 2,818 2,818
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,818 -2,818 -2,818 -2,818 -2,818
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 94,096 94,083 112,316 112,294 115,280
- Nguyên giá 94,327 94,327 112,572 112,572 115,301
- Giá trị hao mòn lũy kế -232 -244 -256 -278 -21
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 63,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 416,317 407,970 396,276 384,384 370,064
1. Chi phí trả trước dài hạn 385,874 377,705 366,012 354,060 339,968
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 30,443 30,265 30,264 30,324 30,096
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 1,331 1,197 1,064 931 798
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,711,761 1,772,798 1,759,121 1,677,795 1,490,245
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,049,038 1,103,987 1,085,501 1,000,453 804,904
I. Nợ ngắn hạn 975,644 1,034,881 1,018,894 937,856 745,857
1. Vay và nợ ngắn 442,090 456,610 455,100 475,000 344,840
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 515,379 557,450 550,975 446,491 385,394
4. Người mua trả tiền trước 4,801 4,688 4,055 6,502 5,064
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,086 9,253 2,386 4,299 5,211
6. Phải trả người lao động 4,278 4,795 4,393 4,201 4,251
7. Chi phí phải trả 1,685 238 171 172 152
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 168 1,689 1,656 383 138
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 73,394 69,106 66,607 62,597 59,048
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 62,681 59,509 57,011 52,625 49,076
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 10,712 9,597 9,597 9,972 9,972
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 662,723 668,812 673,620 677,343 685,340
I. Vốn chủ sở hữu 662,723 668,812 673,620 677,343 685,340
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 463,363 463,363 463,363 463,363 463,363
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -54,017 -49,001 -43,881 -38,865 -33,444
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 158 158 158 158 158
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 253,377 254,450 254,138 252,844 255,421
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,711,761 1,772,798 1,759,121 1,677,795 1,490,245