単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 509,633 564,016 671,306 626,890 653,233
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,430 92,287 114,041 64,680 97,484
1. Tiền 23,430 92,287 114,041 64,680 97,484
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 141,200 151,200 224,200 271,509 258,562
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 266,349 254,409 260,604 230,094 232,637
1. Phải thu khách hàng 298,141 291,180 296,538 284,104 284,700
2. Trả trước cho người bán 49,384 45,869 49,211 46,044 45,263
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 24,089 21,387 18,882 3,974 6,702
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -107,351 -104,028 -104,028 -104,028 -104,028
IV. Tổng hàng tồn kho 55,157 47,430 55,922 45,773 28,978
1. Hàng tồn kho 55,157 47,430 55,922 45,773 28,978
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23,498 18,689 16,539 14,832 35,571
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,096 4,132 5,781 6,593 5,251
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,982 13,659 10,684 7,826 3,199
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,420 899 74 414 73
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 27,049
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 980,612 956,475 887,294 884,040 860,191
I. Các khoản phải thu dài hạn 18,109 16,884 16,793 7,458 7,390
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 18,109 16,884 16,793 7,458 7,390
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 411,308 401,762 393,607 388,318 379,095
1. Tài sản cố định hữu hình 411,308 401,762 393,607 388,318 379,095
- Nguyên giá 784,923 779,090 781,830 787,488 789,262
- Giá trị hao mòn lũy kế -373,615 -377,328 -388,223 -399,170 -410,167
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,818 2,818 2,818 2,818 2,818
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,818 -2,818 -2,818 -2,818 -2,818
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 115,280 115,117 137,226 137,159 137,092
- Nguyên giá 115,301 115,183 137,355 137,355 137,355
- Giá trị hao mòn lũy kế -21 -67 -129 -196 -263
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63,000 63,000 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 370,862 357,489 338,074 349,506 335,323
1. Chi phí trả trước dài hạn 339,968 326,626 307,442 319,076 305,152
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 30,096 30,197 30,100 30,031 29,905
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 798 665 532 399 266
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,490,245 1,520,491 1,558,600 1,510,930 1,513,423
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 804,904 829,449 853,129 777,532 757,486
I. Nợ ngắn hạn 745,857 775,946 844,765 770,651 750,604
1. Vay và nợ ngắn 344,840 369,470 359,200 186,220 162,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 385,394 390,562 428,108 516,175 512,477
4. Người mua trả tiền trước 5,064 2,419 5,553 8,120 11,845
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,211 6,315 4,320 11,949 16,393
6. Phải trả người lao động 4,251 4,707 3,959 3,839 4,092
7. Chi phí phải trả 152 174 228 336 198
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 138 1,491 42,831 43,204 42,291
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 59,048 53,503 8,364 6,881 6,881
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 49,076 45,698 560 560 560
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 9,972 7,804 7,804 6,321 6,321
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 685,340 691,042 705,471 733,398 755,938
I. Vốn chủ sở hữu 685,340 691,042 705,471 733,398 755,938
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 463,363 463,363 463,363 463,363 463,363
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -33,444 -28,340 -18,914 4,606 19,989
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 158 158 158 158 158
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 255,421 256,019 261,023 265,429 272,586
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,490,245 1,520,491 1,558,600 1,510,930 1,513,423