単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,987 8,795 6,508 5,568 9,346
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,104 13,138 12,448 13,341 13,985
- Khấu hao TSCĐ 11,293 11,435 11,406 11,388 11,333
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,400 -3,826 -4,316 -4,287 -2,919
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6,211 5,529 5,358 6,240 5,571
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 30,091 21,933 18,957 18,909 23,331
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,420 7,586 2,564 12,379 38,904
- Tăng, giảm hàng tồn kho 11,476 -8,686 -31,601 6,914 9,626
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 82,943 38,595 -10,334 -106,319 -70,455
- Tăng giảm chi phí trả trước 9,920 9,495 9,967 11,909 15,593
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,249 -5,393 -5,412 -6,202 -5,682
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8 -802 -8,639 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 121,753 62,727 -24,498 -62,410 11,317
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,290 -2,168 -18,775 -3,608 -1,307
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 463 -3 0 155
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -63,000 -93,000 -85,000 -55,200 -68,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 42,000 103,429 25,201 88,000 168,250
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,785 2,542 4,546 2,446 6,384
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -24,042 10,800 -74,028 31,637 105,483
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 713,880 840,510 483,900 457,000 201,840
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -932,764 -825,990 -485,410 -437,100 -332,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -218,884 14,520 -1,510 19,900 -130,160
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -121,172 88,047 -100,035 -10,873 -13,360
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 184,823 63,651 149,698 49,663 36,790
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 63,651 151,698 49,663 38,790 23,430