|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
428,394
|
401,613
|
437,608
|
525,019
|
526,520
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,667
|
6,710
|
4,567
|
4,078
|
4,474
|
|
Doanh thu thuần
|
422,726
|
394,903
|
433,040
|
520,941
|
522,047
|
|
Giá vốn hàng bán
|
349,511
|
324,961
|
347,157
|
427,225
|
435,640
|
|
Lợi nhuận gộp
|
73,216
|
69,942
|
85,884
|
93,716
|
86,407
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,752
|
3,140
|
3,249
|
5,871
|
4,735
|
|
Chi phí tài chính
|
5,591
|
4,213
|
4,877
|
4,774
|
2,677
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,571
|
4,213
|
4,877
|
4,746
|
2,677
|
|
Chi phí bán hàng
|
53,303
|
49,860
|
55,695
|
52,837
|
52,592
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,635
|
12,354
|
11,984
|
10,649
|
10,873
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,439
|
6,655
|
16,577
|
31,327
|
25,000
|
|
Thu nhập khác
|
4,767
|
4,653
|
4,321
|
3,753
|
2,861
|
|
Chi phí khác
|
1,860
|
2,063
|
1,500
|
1,835
|
675
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,907
|
2,590
|
2,822
|
1,918
|
2,186
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,346
|
9,245
|
19,398
|
33,245
|
27,186
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,120
|
3,419
|
4,872
|
6,734
|
4,519
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
228
|
-2,269
|
98
|
-1,415
|
126
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,348
|
1,151
|
4,970
|
5,319
|
4,646
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,998
|
8,094
|
14,428
|
27,927
|
22,540
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,577
|
2,990
|
5,004
|
4,406
|
7,157
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,421
|
5,104
|
9,425
|
23,521
|
15,383
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|