DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.29 | -9.86 | 5.67 | 0.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.49 | -3.03 | 1.26 | 0.05 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.08 | 1.19 | 1.38 | 1.13 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.67 | 2.73 | 3.25 | 2.33 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 125.88 | 123.81 | 181.01 | 100.64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 48.94 | -1.64 | 46.20 | -44.40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.84 | 7.61 | 12.27 | 18.02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -3.03 | 2.02 | 1.00 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 82.73 | 29.81 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67.91 | 100.00 | 75.57 | 16.27 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 275.02 | 256.57 | 220.02 | 195.33 |
| Thời gian tồn kho | Date | 10.84 | 11.87 | 9.26 | 111.24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 170.76 | 153.22 | 134.39 | 59.57 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 304.80 | 280.45 | 251.17 | 307.30 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 32.16 | 29.37 | 33.85 | 33.88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.44 | 1.45 | 1.37 | 1.67 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.40 | 1.39 | 1.33 | 1.15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.10 | 0.08 | 0.05 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.67 | 1.73 | 2.25 | 1.33 |