DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,33 | 17,77 | 18,68 | 18,48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,82 | 11,51 | 12,06 | 12,35 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,97 | 0,99 | 1,04 | 0,97 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,60 | 1,56 | 1,49 | 1,54 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 337,90 | 345,22 | 356,37 | 352,69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0,23 | 2,17 | 3,23 | -1,03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,71 | 22,27 | 23,17 | 25,85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,84 | 16,79 | 16,76 | 16,69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,34 | 85,75 | 90,12 | 92,42 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,53 | 79,94 | 79,85 | 80,03 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,06 | 41,99 | 121,63 | 28,02 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,47 | 1,73 | 0,89 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,03 | 58,34 | 54,80 | 81,61 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 126,99 | 164,47 | 201,07 | 216,35 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 56,94 | 86,49 | 125,80 | 109,80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,94 | 2,25 | 2,78 | 2,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,93 | 2,24 | 2,76 | 2,04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,55 | 0,43 | 0,42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,60 | 0,56 | 0,49 | 0,54 |