DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,28 | 18,33 | 17,77 | 18,68 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,32 | 11,82 | 11,51 | 12,06 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,88 | 0,97 | 0,99 | 1,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,81 | 1,60 | 1,56 | 1,49 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 338,67 | 337,90 | 345,22 | 356,37 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,57 | -0,23 | 2,17 | 3,23 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,52 | 24,71 | 22,27 | 23,17 |
Tỷ lệ EBIT | % | 19,60 | 17,84 | 16,79 | 16,76 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,94 | 83,34 | 85,75 | 90,12 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 79,53 | 79,94 | 79,85 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 51,85 | 41,06 | 41,99 | 121,63 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,47 | 1,73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,28 | 23,03 | 58,34 | 54,80 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 118,38 | 126,99 | 164,47 | 201,07 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 37,53 | 56,94 | 86,49 | 125,80 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,52 | 1,94 | 2,25 | 2,78 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,46 | 1,93 | 2,24 | 2,76 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,71 | 0,66 | 0,55 | 0,43 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,81 | 0,60 | 0,56 | 0,49 |