単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 109,844 117,560 155,563 196,321 209,058
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57,191 69,153 115,044 75,275 175,853
1. Tiền 32,191 9,153 10,044 5,275 15,593
2. Các khoản tương đương tiền 25,000 60,000 105,000 70,000 160,260
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10,000 0 260 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48,108 38,009 39,715 118,758 27,071
1. Phải thu khách hàng 46,975 36,872 38,603 117,649 25,945
2. Trả trước cho người bán 488 423 350 535 996
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 701 827 991 715 270
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -56 -115 -229 -141 -141
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 295 1,138 640
1. Hàng tồn kho 0 0 295 1,138 640
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,546 399 509 889 5,494
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 547 399 509 889 3,003
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,998 0 0 0 2,491
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 273,789 231,865 193,442 146,195 153,373
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 273,426 231,865 192,006 142,646 112,019
1. Tài sản cố định hữu hình 273,426 231,865 192,006 142,646 112,019
- Nguyên giá 456,638 456,638 456,709 381,533 383,054
- Giá trị hao mòn lũy kế -183,213 -224,773 -264,703 -238,887 -271,035
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 363 0 0 2,082 895
1. Chi phí trả trước dài hạn 363 0 0 2,082 895
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 383,633 349,425 349,005 342,516 362,431
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 171,692 131,463 125,469 112,478 126,770
I. Nợ ngắn hạn 72,313 60,620 69,068 70,519 99,254
1. Vay và nợ ngắn 32,601 28,535 14,443 14,443 14,443
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 24,833 13,431 36,506 36,141 58,473
4. Người mua trả tiền trước 26 11 3 3 570
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,811 4,891 2,783 4,982 3,132
6. Phải trả người lao động 6,164 8,996 9,874 11,238 16,758
7. Chi phí phải trả 0 25 0 53 416
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 416 492 530 477 589
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 99,379 70,844 56,401 41,959 27,516
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 99,379 70,844 56,401 41,959 27,516
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 211,941 217,962 223,536 230,038 235,661
I. Vốn chủ sở hữu 211,941 217,962 223,536 230,038 235,661
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 161,000 161,000 161,000 161,000 161,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,509 30,717 36,425 42,239 42,284
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26,432 26,244 26,110 26,799 32,377
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,462 4,238 4,928 3,184 4,872
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 383,633 349,425 349,005 342,516 362,431