単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 211,111 234,996 209,058 204,666 245,050
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 127,040 134,628 175,853 115,018 134,411
1. Tiền 17,040 54,368 15,593 10,018 14,411
2. Các khoản tương đương tiền 110,000 80,260 160,260 105,000 120,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 260 0 0 260 260
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 81,354 98,314 27,071 85,894 106,800
1. Phải thu khách hàng 74,127 92,547 25,945 57,875 104,527
2. Trả trước cho người bán 1,352 386 996 706 917
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,015 5,522 270 27,453 1,357
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -141 -141 -141 -141 0
IV. Tổng hàng tồn kho 764 764 640 815 815
1. Hàng tồn kho 764 764 640 815 815
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,693 1,290 5,494 2,679 2,764
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,624 1,290 3,003 2,256 2,764
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 69 0 2,491 423 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 130,008 121,683 153,373 145,081 136,983
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 127,052 119,024 112,019 103,987 95,954
1. Tài sản cố định hữu hình 127,052 119,024 112,019 103,987 95,954
- Nguyên giá 382,035 382,035 383,054 383,054 383,054
- Giá trị hao mòn lũy kế -254,983 -263,011 -271,035 -279,068 -287,100
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,489 1,192 895 636 570
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,489 1,192 895 636 570
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 341,119 356,679 362,431 349,747 382,032
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 94,742 129,280 126,770 103,114 124,716
I. Nợ ngắn hạn 60,004 98,153 99,254 53,980 79,190
1. Vay và nợ ngắn 14,443 14,443 14,443 14,443 14,443
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 17,701 38,300 58,473 16,548 38,153
4. Người mua trả tiền trước 5 363 570 614 640
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,204 7,908 3,132 2,983 6,714
6. Phải trả người lao động 7,368 8,854 16,758 6,593 10,809
7. Chi phí phải trả 8,813 9,082 416 10,566 6,818
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 436 16,700 589 495 504
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 34,737 31,127 27,516 49,134 45,526
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 34,737 31,127 27,516 49,134 45,526
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 246,377 227,399 235,661 246,633 257,316
I. Vốn chủ sở hữu 246,377 227,399 235,661 246,633 257,316
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 161,000 161,000 161,000 161,000 161,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 42,239 42,284 42,284 46,933 48,917
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 43,138 24,115 32,377 38,700 47,399
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,036 2,503 4,872 1,738 1,109
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 341,119 356,679 362,431 349,747 382,032