単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 80,365 90,098 86,482 95,749 87,883
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 80,365 90,098 86,482 95,749 87,883
Giá vốn hàng bán 60,950 68,528 66,780 65,300 65,813
Lợi nhuận gộp 19,415 21,570 19,703 30,449 22,070
Doanh thu hoạt động tài chính 701 1,163 969 1,485 1,136
Chi phí tài chính 1,219 1,164 1,085 995 1,276
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,219 1,164 1,085 995 1,276
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,375 6,983 6,494 16,245 7,646
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,522 14,587 13,093 14,694 14,283
Thu nhập khác 0 0 0 0 5
Chi phí khác 0 0 489 0
Lợi nhuận khác 0 0 0 -489 5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,522 14,587 13,093 14,205 14,288
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,504 2,919 2,619 2,825 2,858
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,504 2,919 2,619 2,825 2,858
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,018 11,667 10,474 11,381 11,430
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,018 11,667 10,474 11,381 11,430
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)