単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87,345 80,365 90,098 86,482 95,749
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 87,345 80,365 90,098 86,482 95,749
Giá vốn hàng bán 68,112 60,950 68,528 66,780 65,300
Lợi nhuận gộp 19,234 19,415 21,570 19,703 30,449
Doanh thu hoạt động tài chính 1,168 701 1,163 969 1,485
Chi phí tài chính 1,309 1,219 1,164 1,085 995
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,309 1,219 1,164 1,085 995
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,953 6,375 6,983 6,494 16,245
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,139 12,522 14,587 13,093 14,694
Thu nhập khác 0 0 0 0 0
Chi phí khác -115 0 0 489
Lợi nhuận khác 115 0 0 0 -489
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,254 12,522 14,587 13,093 14,205
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,251 2,504 2,919 2,619 2,825
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,251 2,504 2,919 2,619 2,825
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,003 10,018 11,667 10,474 11,381
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,003 10,018 11,667 10,474 11,381
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)