単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 50,511 51,315 51,610 52,611 53,862
2. Điều chỉnh cho các khoản 44,509 49,594 44,718 32,791 32,116
- Khấu hao TSCĐ 36,046 41,561 39,930 33,065 32,148
- Các khoản dự phòng -25 58 115 -88 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -851 -2,055 -3,588 -6,088 -4,495
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9,339 10,030 8,261 5,903 4,463
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 95,020 100,909 96,327 85,402 85,977
- Tăng, giảm các khoản phải thu 49,986 14,367 -1,886 -78,969 89,326
- Tăng, giảm hàng tồn kho -7,595 -295 -843 498
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -33,478 512 23,302 959 28,712
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,291 -110 -2,462 -927
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,339 -10,030 -8,261 -5,903 -4,463
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11,476 -8,130 -11,795 -8,430 -12,542
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,875 -11,472 -9,235 -11,442 -9,903
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 83,129 78,561 88,048 -21,688 176,679
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -48,567 -1,507 -180 -40,512
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 19,846 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,000 0 -260 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20,000 10,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 980 1,727 3,653 2,700 4,346
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -47,587 -8,273 12,146 22,105 -36,166
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 52,000 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -29,601 -32,601 -28,535 -14,442 -14,442
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -26,589 -25,726 -25,767 -25,744 -25,750
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,190 -58,327 -54,302 -40,187 -40,192
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 31,351 11,962 45,892 -39,769 100,320
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25,840 57,191 69,153 115,044 75,275
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 57,191 69,153 115,044 75,275 175,596