DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,26 | 10,51 | 12,26 | 7,27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,40 | 0,55 | 0,40 | 0,24 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 5,05 | 9,79 | 15,04 | 12,10 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,87 | 1,96 | 2,05 | 2,50 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.726,87 | 3.451,04 | 5.582,47 | 5.545,14 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 49,75 | 99,84 | 61,76 | -0,67 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,79 | 2,53 | 2,72 | 3,00 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,66 | 0,64 | 0,51 | 0,33 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,67 | 94,59 | 91,75 | 93,79 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,14 | 90,28 | 85,18 | 76,55 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21,17 | 9,85 | 6,98 | 7,62 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 11,37 | 4,10 | 2,86 | 7,80 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,93 | 13,07 | 7,25 | 14,16 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 33,42 | 14,86 | 10,16 | 15,81 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10,06 | -21,20 | -27,12 | -32,75 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 0,87 | 0,85 | 0,88 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,71 | 0,62 | 0,62 | 0,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,54 | 0,60 | 0,58 | 0,48 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,87 | 0,96 | 1,05 | 1,50 |