DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,63 | 1,25 | 1,91 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,77 | 5,79 | 7,78 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,10 | 0,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,18 | 2,14 | 2,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 8.493,46 | 8.150,31 | 9.414,83 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 40,13 | -4,04 | 15,52 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,36 | 10,01 | 12,80 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,32 | 7,73 | 9,80 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68,00 | 81,03 | 85,06 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,07 | 92,51 | 93,42 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 128,29 | 153,97 | 131,00 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 31,89 | 27,97 | 29,06 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 304,90 | 224,72 | 178,97 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 324,15 | 340,38 | 335,75 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -4.962,98 | -3.610,41 | 3.332,40 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,86 | 0,89 | 1,11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,79 | 0,82 | 1,01 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,62 | 0,60 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,25 | 1,21 | 1,32 |