DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.90 | 17.90 | 6.67 | 21.57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.62 | 103.54 | 17.08 | 62.23 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.10 | 0.27 | 0.29 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.13 | 1.76 | 1.44 | 1.18 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5.35 | 1.80 | 4.36 | 4.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -91.75 | -66.37 | 142.04 | 13.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.60 | 100.00 | 1.09 | 1.06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.62 | 103.54 | 17.08 | 75.11 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 98.26 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 84.31 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,208.90 | 3,698.69 | 645.01 | 45.91 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 21.49 | 0.00 | 0.00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 294.17 | 257.62 | 0.00 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,243.55 | 3,715.67 | 930.62 | 853.07 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 8.55 | 10.41 | 6.16 | 8.98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.88 | 2.32 | 2.24 | 4.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.88 | 2.32 | 2.24 | 4.52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.00 | 0.00 | 0.31 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.13 | 0.76 | 0.44 | 0.18 |