DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,90 | 6,67 | 21,57 | 5,18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 103,54 | 17,08 | 62,23 | 0,88 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,27 | 0,29 | 4,97 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,76 | 1,44 | 1,18 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1,80 | 4,36 | 4,93 | 209,25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -66,37 | 142,04 | 13,20 | 4.142,82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 100,00 | 1,09 | 1,06 | 1,42 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 103,54 | 17,08 | 75,11 | 1,19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 98,26 | 91,89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 84,31 | 80,23 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.698,69 | 645,01 | 45,91 | 19,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 257,62 | 0,00 | 0,11 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.715,67 | 930,62 | 853,07 | 27,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10,41 | 6,16 | 8,98 | 7,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,32 | 2,24 | 4,52 | 1,84 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,32 | 2,24 | 4,52 | 1,82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,31 | 0,31 | 0,62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,76 | 0,44 | 0,18 | 0,24 |