単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 18,233 18,324 11,108 11,527 15,914
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 456 81 3,391 3,585 4,531
1. Tiền 456 81 41 2,681 2,751
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 3,350 904 1,780
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 7,303 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 2,317 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 -14 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,725 18,240 7,699 620 11,263
1. Phải thu khách hàng 214 1,982 4,522 0 7,029
2. Trả trước cho người bán 16,382 25 1,166 0 4,234
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 2 0 223 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,130 435 2,013 620 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -225 -225 -225 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 297 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -297 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 51 3 18 18 120
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 8 8 16
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 49 3 7 8 8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 0 3 3 96
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 0 0 5,000 5,250 26,191
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 5,000 5,250 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 0 0 330
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 330
- Nguyên giá 63 0 0 0 365
- Giá trị hao mòn lũy kế -63 0 0 0 -35
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 25,281
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 25,281
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 208
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 22
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 186
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 18,233 18,324 16,108 16,777 42,105
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,682 7,909 4,949 2,549 8,658
I. Nợ ngắn hạn 9,682 7,909 4,949 2,549 8,658
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,071 3,054 3,041 0 64
4. Người mua trả tiền trước 1,588 1,588 1,588 1,301 6,040
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 62 66 5 571 1,030
6. Phải trả người lao động 0 11 15 7 163
7. Chi phí phải trả 0 50 0 664 1,087
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,961 3,140 300 5 275
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8,551 10,415 11,159 14,228 33,446
I. Vốn chủ sở hữu 8,551 10,415 11,159 14,228 33,446
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20,000 20,000 20,000 20,000 36,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -282
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 147 147 147 147 147
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -11,596 -9,732 -8,988 -5,919 -4,544
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 2,126
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 18,233 18,324 16,108 16,777 42,105