単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 11,527 5,303 15,764 23,097 15,914
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,585 52 10,447 11,416 4,531
1. Tiền 2,681 52 10,447 916 2,751
2. Các khoản tương đương tiền 904 0 0 10,500 1,780
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,303 5,092 5,000 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 2,317 92 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -14 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 620 146 298 11,577 11,263
1. Phải thu khách hàng 0 0 0 10,917 7,029
2. Trả trước cho người bán 0 0 92 168 4,234
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 620 146 206 492 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18 14 19 104 120
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8 6 11 8 16
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8 8 8 8 8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 0 0 89 96
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,250 42,360 0 612 26,191
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,250 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 0 339 330
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 339 330
- Nguyên giá 0 0 0 365 365
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -26 -35
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 42,360 0 0 25,281
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 42,360 0 0 25,281
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 219 208
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 22
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 22 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 196 186
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16,777 47,663 15,764 23,709 42,105
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,549 33,291 1,396 7,229 8,658
I. Nợ ngắn hạn 2,549 25,678 1,396 7,229 8,658
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 0 0 0 4,179 64
4. Người mua trả tiền trước 1,301 1,271 1,271 1,606 6,040
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 571 36 35 622 1,030
6. Phải trả người lao động 7 8 8 8 163
7. Chi phí phải trả 664 0 76 805 1,087
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5 24,362 5 9 275
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 7,614 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 7,600 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 14,228 14,372 14,368 16,481 33,446
I. Vốn chủ sở hữu 14,228 14,372 14,368 16,481 33,446
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20,000 20,000 20,000 20,000 36,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -282
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 147 147 147 147 147
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5,919 -5,775 -5,779 -5,709 -4,544
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 2,043 2,126
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 16,777 47,663 15,764 23,709 42,105