単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,753 180 -5 309 1,811
2. Điều chỉnh cho các khoản -415 -143 -105 -41 -466
- Khấu hao TSCĐ 0 0 31
- Các khoản dự phòng -211 0 26 -26
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 -14 14
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -219 -157 -294 -53 -485
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 15 14 189 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,338 37 -110 269 1,345
- Tăng, giảm các khoản phải thu -81 338 -92 503 -109
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 -617 601 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,211 -693 690 -3,351 997
- Tăng giảm chi phí trả trước -4 2 -2 7 -8
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -1,773 2,211 92 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -15 0 -203 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -568 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -2,206 1,327 -242 -1,971 2,225
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -219 -138
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 5,250 0 5,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -18,003 -9,743 -2,098 -24,816
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 27,980 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7 293 0 258 20
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 7 -12,460 18,237 2,940 -24,934
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 15,824
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,600 9,844 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -17,444 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 7,600 -7,600 0 15,824
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,200 -3,533 10,395 969 -6,885
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,784 3,585 52 10,447 11,416
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,585 52 10,447 11,416 4,531