|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
67,893
|
141,675
|
114,596
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
106
|
211
|
178
|
|
Doanh thu thuần
|
0
|
0
|
67,787
|
141,463
|
114,418
|
|
Giá vốn hàng bán
|
0
|
0
|
66,823
|
139,457
|
112,871
|
|
Lợi nhuận gộp
|
0
|
0
|
964
|
2,007
|
1,547
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
281
|
309
|
53
|
20
|
9
|
|
Chi phí tài chính
|
18
|
189
|
0
|
0
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14
|
189
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
99
|
175
|
137
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
82
|
125
|
609
|
505
|
268
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
180
|
-5
|
309
|
1,811
|
2,526
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
465
|
1,375
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
180
|
-5
|
309
|
1,811
|
2,526
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
36
|
|
125
|
293
|
314
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
1
|
1
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
36
|
|
125
|
294
|
315
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
144
|
-5
|
184
|
1,517
|
2,212
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
150
|
353
|
365
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
144
|
-5
|
34
|
1,165
|
1,846
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|