単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,893 141,675 114,596
Các khoản giảm trừ doanh thu 106 211 178
Doanh thu thuần 67,787 141,463 114,418
Giá vốn hàng bán 66,823 139,457 112,871
Lợi nhuận gộp 964 2,007 1,547
Doanh thu hoạt động tài chính 53 20 9 5,498 69
Chi phí tài chính 0 0 0 66 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 99 175 137
Chi phí quản lý doanh nghiệp 609 505 268 286 492
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 309 1,811 2,526 5,147 -424
Thu nhập khác 0 0 0 0
Chi phí khác 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 465 1,375
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 309 1,811 2,526 5,147 -424
Chi phí thuế TNDN hiện hành 125 293 314 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1 1
Chi phí thuế TNDN 125 294 315 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 184 1,517 2,212 5,147 -424
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 150 353 365
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34 1,165 1,846 5,147 -424
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)