DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,71 | 10,40 | 11,99 | 14,88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,29 | 5,24 | 5,87 | 7,11 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,31 | 1,07 | 1,18 | 1,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,85 | 1,86 | 1,74 | 1,83 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.886,52 | 5.618,57 | 6.466,47 | 7.297,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,86 | -18,41 | 15,09 | 12,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,38 | 20,51 | 18,93 | 20,52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,53 | 8,58 | 8,51 | 9,77 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,32 | 75,78 | 85,81 | 89,12 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,16 | 80,51 | 80,37 | 81,67 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,01 | 57,24 | 68,94 | 64,11 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 120,29 | 120,26 | 101,30 | 117,38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,53 | 40,78 | 35,96 | 36,59 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 161,94 | 191,07 | 187,04 | 203,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 745,16 | 588,71 | 962,10 | 1.421,32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 1,25 | 1,41 | 1,54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,47 | 0,56 | 0,73 | 0,78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,44 | 0,40 | 0,36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,87 | 0,88 | 0,78 | 0,87 |