DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,38 | 17,71 | 10,40 | 11,99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,09 | 7,29 | 5,24 | 5,87 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,20 | 1,31 | 1,07 | 1,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,21 | 1,85 | 1,86 | 1,74 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 6.505,38 | 6.886,52 | 5.618,57 | 6.466,47 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 16,03 | 5,86 | -18,41 | 15,09 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,34 | 22,38 | 20,51 | 18,93 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,52 | 10,53 | 8,58 | 8,51 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,79 | 84,32 | 75,78 | 85,81 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,90 | 82,16 | 80,51 | 80,37 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 52,13 | 42,01 | 57,24 | 65,11 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 134,33 | 120,29 | 120,26 | 110,41 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 44,78 | 28,53 | 40,78 | 39,21 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 178,41 | 161,94 | 191,07 | 183,16 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 515,28 | 745,16 | 588,71 | 904,93 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 1,32 | 1,25 | 1,39 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,42 | 0,47 | 0,56 | 0,71 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,42 | 0,44 | 0,41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,24 | 0,87 | 0,88 | 0,78 |