DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,79 | 3,45 | 4,70 | 0,42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,85 | 2,40 | 2,99 | 0,37 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,81 | 0,71 | 0,83 | 0,59 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,07 | 2,01 | 1,89 | 1,93 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 233,81 | 196,30 | 218,70 | 150,65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20,93 | -16,04 | 11,41 | -31,11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,49 | 13,15 | 9,97 | 16,51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,38 | 3,76 | 2,31 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,85 | 71,14 | 79,37 | 15,87 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 47,83 | 41,84 | 24,73 | 55,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 48,32 | 39,64 | 21,34 | 17,05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,99 | 42,14 | 15,07 | 34,02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 214,28 | 248,03 | 206,00 | 272,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 89,74 | 91,76 | 93,06 | 78,27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,89 | 3,20 | 4,06 | 3,28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,38 | 2,78 | 3,71 | 3,07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,52 | 0,53 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,07 | 1,01 | 0,89 | 0,93 |