DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,16 | 4,79 | 3,45 | 4,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,96 | 2,85 | 2,40 | 2,99 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,65 | 0,81 | 0,71 | 0,83 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,15 | 2,07 | 2,01 | 1,89 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 193,34 | 233,81 | 196,30 | 218,70 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,45 | 20,93 | -16,04 | 11,41 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,86 | 19,49 | 13,15 | 9,97 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,38 | 3,76 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,70 | 76,85 | 71,14 | 79,37 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 61,74 | 47,83 | 41,84 | 24,73 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 104,54 | 48,32 | 39,64 | 21,34 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 70,36 | 40,99 | 42,14 | 15,07 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 254,32 | 214,28 | 248,03 | 206,00 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 82,17 | 89,74 | 91,76 | 93,06 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,56 | 2,89 | 3,20 | 4,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,68 | 2,38 | 2,78 | 3,71 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,54 | 0,52 | 0,52 | 0,53 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,15 | 1,07 | 1,01 | 0,89 |