単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 141,936 134,710 137,267 133,393 123,431
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,813 13,672 38,316 19,204 11,528
1. Tiền 13,813 7,672 27,276 19,204 11,528
2. Các khoản tương đương tiền 0 6,000 11,040 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 47,620 41,930 43,930 73,944 86,439
1. Đầu tư ngắn hạn 835 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -145 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52,165 32,705 30,638 22,500 14,815
1. Phải thu khách hàng 50,829 31,041 30,031 20,756 12,544
2. Trả trước cho người bán 515 567 476 156 941
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,703 2,900 2,513 3,854 3,595
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,882 -1,803 -2,383 -2,266 -2,266
IV. Tổng hàng tồn kho 27,693 43,349 23,399 16,555 10,051
1. Hàng tồn kho 28,430 44,379 24,921 18,515 11,513
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -737 -1,029 -1,521 -1,960 -1,462
V. Tài sản ngắn hạn khác 645 3,053 984 1,190 598
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 114 806 556 231 88
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 465 1,509 428 419 419
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 66 738 0 539 90
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 172,846 161,241 150,613 142,048 139,239
I. Các khoản phải thu dài hạn 12 12 12 12 2,012
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 12 12 12 12 2,012
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55,249 46,963 40,247 37,045 32,411
1. Tài sản cố định hữu hình 46,736 38,809 32,452 29,609 25,080
- Nguyên giá 308,832 270,614 270,961 265,065 211,658
- Giá trị hao mòn lũy kế -262,096 -231,805 -238,509 -235,456 -186,578
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,513 8,154 7,795 7,436 7,332
- Nguyên giá 9,210 9,210 9,210 9,210 9,210
- Giá trị hao mòn lũy kế -697 -1,056 -1,415 -1,774 -1,879
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 115,981 111,824 107,668 103,584 99,406
- Nguyên giá 124,694 124,694 124,694 124,781 124,781
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,713 -12,870 -17,026 -21,197 -25,375
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 7,265 7,265 7,265 7,265 7,265
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,265 -7,265 -7,265 -7,265 -7,265
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,604 2,441 2,686 1,227 1,216
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,604 2,441 2,686 1,227 1,216
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 314,782 295,951 287,880 275,441 262,670
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 174,855 158,298 149,019 138,588 123,903
I. Nợ ngắn hạn 65,313 52,536 47,524 41,637 30,375
1. Vay và nợ ngắn 322 322 322 322 322
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 40,474 29,867 21,140 19,682 8,131
4. Người mua trả tiền trước 459 76 212 174 1,499
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 543 57 1,910 198 138
6. Phải trả người lao động 2,736 3,372 3,818 3,388 2,780
7. Chi phí phải trả 211 211 317 91 91
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,721 4,586 4,877 5,266 5,257
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9,388 7,814 7,256 6,328 5,557
II. Nợ dài hạn 109,542 105,762 101,495 96,951 93,529
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,875 2,096 1,828 1,285 1,862
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 139,928 137,653 138,861 136,852 138,767
I. Vốn chủ sở hữu 139,928 137,653 138,861 136,852 138,767
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 68,000 68,000 68,000 68,000 68,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 52,190 52,190 52,190 52,190 52,190
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -7,117 -7,117 -7,117 -7,117 -7,117
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,286 19,286 19,286 19,286 19,286
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,569 5,294 6,502 4,493 6,408
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 722 1,223 850 1,194 1,121
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 314,782 295,951 287,880 275,441 262,670