DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,86 | 0,06 | 0,90 | -0,48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,25 | 0,08 | 0,28 | -0,99 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,56 | 0,20 | 2,49 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 3,61 | 1,30 | 3,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 172,67 | 180,16 | 815,69 | 120,46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -29,60 | 4,34 | 352,75 | -85,23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,23 | 14,75 | 3,61 | 20,60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,97 | 0,79 | 0,41 | -0,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 97,39 | 104,16 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 63,73 | 10,54 | 68,43 | 637,09 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 256,06 | 206,95 | 69,47 | 288,26 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,06 | 1.368,82 | 1,81 | 1.886,36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 90,07 | 201,81 | 8,91 | 118,95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 468,77 | 1.672,20 | 116,26 | 2.224,82 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 156,46 | 155,36 | 166,73 | 162,18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,40 | 1,23 | 2,79 | 1,28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,37 | 0,30 | 2,74 | 0,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,09 | 0,21 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,31 | 2,70 | 0,40 | 2,33 |