DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.34 | -0.60 | 1.78 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.17 | -2.42 | 0.77 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.07 | 1.99 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.24 | 3.37 | 1.16 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 38.68 | 61.08 | 561.45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.76 | 57.91 | 819.22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24.34 | 10.18 | 2.55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 63.53 | 100.00 | 92.58 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 224.43 | 174.44 | 16.24 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1,532.62 | 825.77 | 0.35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 96.64 | 98.49 | 4.58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,732.21 | 1,134.08 | 35.24 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 162.18 | 159.19 | 159.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.28 | 1.27 | 3.81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.37 | 0.38 | 3.77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.08 | 0.08 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.33 | 2.46 | 0.24 |