DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.10 | -0.47 | 0.34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.13 | -3.39 | 2.17 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.04 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.20 | 3.19 | 3.24 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 21.72 | 34.30 | 38.68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15.68 | 57.93 | 12.76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.06 | 9.24 | 24.34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -3.39 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 58.99 | 100.00 | 63.53 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 398.51 | 206.78 | 224.43 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2,882.58 | 1,418.55 | 1,532.62 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 744.46 | 61.37 | 96.64 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 3,039.24 | 1,903.78 | 1,732.21 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 163.12 | 162.67 | 162.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.29 | 1.29 | 1.28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.38 | 0.36 | 0.37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.08 | 0.08 | 0.08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.29 | 2.28 | 2.33 |