DUPONT
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,12 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -13,03 | -13,02 | -13,02 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10,81 | 10,77 | 10,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 1,03 | 1,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,89 | 0,89 | 0,89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -14,03 | -14,02 | -14,02 |