DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.00 | 0.12 | |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | -13.03 | -13.03 | -13.02 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 0.00 | 0.00 | |
Tăng trưởng doanh thu | % | |||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | |||
Thời gian tồn kho | 日付 | |||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | |||
Vòng quay vốn lưu động | 日付 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 10.81 | 10.81 | 10.77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.03 | 1.03 | 1.03 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.89 | 0.89 | 0.89 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.04 | 0.04 | 0.04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -14.03 | -14.03 | -14.02 |