DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,48 | 7,70 | 18,05 | 6,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,54 | 3,99 | 10,08 | 2,90 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,03 | 1,32 | 1,30 | 1,65 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,55 | 1,46 | 1,38 | 1,40 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 840,03 | 1.035,66 | 1.439,66 | 1.906,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 33,82 | 23,29 | 39,01 | 32,45 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,24 | 5,22 | 4,11 | 4,57 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,18 | 4,92 | 11,62 | 4,03 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,28 | 83,58 | 94,03 | 77,16 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,81 | 97,04 | 92,29 | 93,18 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 104,45 | 99,26 | 135,73 | 142,47 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 29,71 | 29,53 | 42,06 | 15,85 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 66,43 | 19,14 | 28,58 | 3,47 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 219,23 | 174,39 | 205,91 | 184,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 204,94 | 235,09 | 430,29 | 531,14 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,68 | 1,91 | 2,13 | 2,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,46 | 1,58 | 1,67 | 2,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,37 | 0,27 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,60 | 0,51 | 0,54 | 0,57 |