DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.08 | -0.08 | -0.08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | |||
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.13 | 2.14 | 2.14 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 2,245.08 | 709.01 | 1,002.50 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | |||
| Thời gian tồn kho | Date | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Date |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 219.27 | 218.92 | 218.61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.43 | 1.43 | 1.43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.05 | 0.05 | 0.05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.26 | 0.26 | 0.26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.13 | 1.14 | 1.14 |