DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,37 | -25,50 | 0,12 | 0,18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,26 | -18,80 | 0,09 | 0,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,19 | 0,20 | 0,36 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,27 | 7,08 | 6,99 | 7,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.798,35 | 1.190,77 | 1.195,94 | 2.210,91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11,51 | -33,79 | 0,43 | 84,87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,25 | -8,29 | 4,11 | 5,85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,33 | -15,20 | 3,30 | 1,79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 8,19 | 124,84 | 7,16 | 16,66 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 136,76 | 99,12 | 36,66 | 21,77 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 460,02 | 616,35 | 597,43 | 330,64 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 461,06 | 587,03 | 616,77 | 259,76 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 727,84 | 945,59 | 1.035,98 | 551,63 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.049,34 | 1.445,39 | 1.407,47 | 654,99 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -520,01 | -787,77 | -781,85 | -1.467,80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,91 | 0,86 | 0,86 | 0,73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,54 | 0,48 | 0,49 | 0,47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,24 | 0,25 | 0,35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,63 | 6,48 | 6,39 | 6,90 |