単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,030,266 5,170,091 4,715,401 4,611,665 3,967,452
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 389,565 561,633 315,530 433,474 261,617
1. Tiền 119,082 374,445 249,067 255,792 164,626
2. Các khoản tương đương tiền 270,483 187,188 66,463 177,683 96,991
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 286,628 271,344 311,128 254,505 298,188
1. Đầu tư ngắn hạn 14,900 14,900 14,900 14,900 14,900
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -13,885 -13,885 -13,885 -13,885 -13,885
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,505,179 2,266,520 2,010,762 1,957,525 2,002,793
1. Phải thu khách hàng 2,343,742 2,048,573 1,778,603 1,663,260 1,598,715
2. Trả trước cho người bán 519,686 583,279 580,598 570,160 614,458
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 395,343 379,270 400,203 420,441 441,076
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,126,635 -1,100,880 -1,104,319 -1,052,014 -1,060,205
IV. Tổng hàng tồn kho 1,720,858 1,944,524 1,928,610 1,817,989 1,314,550
1. Hàng tồn kho 1,876,668 2,106,989 2,073,826 1,937,819 1,453,430
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -155,810 -162,465 -145,216 -119,830 -138,880
V. Tài sản ngắn hạn khác 128,037 126,070 149,372 148,172 90,304
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,480 4,435 2,139 3,443 1,256
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 88,260 86,281 111,859 110,091 54,418
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 35,297 35,354 35,374 34,637 34,631
4. Tài sản ngắn hạn khác 3,000 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,558,774 1,515,876 1,498,228 1,514,888 2,131,563
I. Các khoản phải thu dài hạn 15,981 24,647 31,714 28,744 27,266
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 40,481 46,046 43,900 37,830 27,266
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -24,500 -21,399 -12,186 -9,086 0
II. Tài sản cố định 1,074,093 1,040,739 1,011,122 1,025,003 982,698
1. Tài sản cố định hữu hình 812,804 780,756 752,911 767,328 731,621
- Nguyên giá 1,637,060 1,632,216 1,648,522 1,626,974 1,617,978
- Giá trị hao mòn lũy kế -824,257 -851,460 -895,611 -859,646 -886,357
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 261,289 259,983 258,211 257,675 251,077
- Nguyên giá 289,613 288,905 284,393 284,393 269,672
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,325 -28,922 -26,182 -26,718 -18,595
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 83,508 81,302 77,966 85,508 106,720
- Nguyên giá 108,717 108,717 101,148 111,068 135,406
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,210 -27,416 -23,183 -25,560 -28,686
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 70,484 70,484 69,717 78,901 764,510
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 33,869 33,869 33,113 32,209 29,133
3. Đầu tư dài hạn khác 203,313 206,313 206,313 206,313 185,313
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -166,699 -169,699 -169,709 -159,621 -159,621
V. Tổng tài sản dài hạn khác 168,582 161,445 170,983 158,217 115,754
1. Chi phí trả trước dài hạn 102,054 103,979 111,622 100,285 88,065
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 16,530 17,336 19,231 18,801 14,792
3. Tài sản dài hạn khác 49,998 40,131 40,131 39,131 12,897
VI. Lợi thế thương mại 471 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,589,040 6,685,967 6,213,629 6,126,553 6,099,015
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,740,728 5,880,347 5,686,993 5,597,543 5,615,126
I. Nợ ngắn hạn 5,533,220 5,690,103 5,503,169 5,393,512 5,435,250
1. Vay và nợ ngắn 856,712 801,060 729,443 694,792 736,115
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,140,545 3,326,153 3,340,527 3,254,939 3,086,533
4. Người mua trả tiền trước 190,114 192,884 213,715 232,242 257,788
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 146,049 125,973 122,244 125,235 101,174
6. Phải trả người lao động 66,745 56,107 58,836 48,702 74,141
7. Chi phí phải trả 593,037 609,291 451,823 453,155 575,891
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 538,448 575,968 587,654 582,456 598,740
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,831 2,617 0 0 5,912
II. Nợ dài hạn 207,508 190,244 183,824 204,031 179,876
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,422 1,689 1,650 2,923 3,194
4. Vay và nợ dài hạn 62,417 50,609 38,000 24,000 12,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 15,519 12,637 20,488 10,778 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 848,312 805,620 526,637 529,010 483,889
I. Vốn chủ sở hữu 848,312 805,620 526,637 529,010 483,889
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,000,000 4,000,000 4,000,000 4,000,000 4,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,832 6,832 6,832 6,832 6,832
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,063 22,681 22,681 22,681 22,681
4. Cổ phiếu quỹ -30 -30 -30 -30 -30
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 150,859 150,859 150,859 150,859 150,859
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,162 2,162 234 234 234
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3,881,614 -3,840,620 -4,005,333 -3,998,412 -4,026,214
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -2,603 -2,853 -4,254 -4,258 -4,256
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 567,039 463,735 351,393 346,846 329,527
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,589,040 6,685,967 6,213,629 6,126,553 6,099,015