単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,073,642 5,030,266 5,170,091 4,715,401 4,611,665
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 267,754 389,565 561,633 315,530 433,474
1. Tiền 132,548 119,082 374,445 249,067 255,792
2. Các khoản tương đương tiền 135,205 270,483 187,188 66,463 177,683
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 188,202 286,628 271,344 311,128 254,505
1. Đầu tư ngắn hạn 15,071 14,900 14,900 14,900 14,900
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -13,885 -13,885 -13,885 -13,885 -13,885
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,754,659 2,505,179 2,266,520 2,010,762 1,957,525
1. Phải thu khách hàng 2,440,316 2,343,742 2,048,573 1,778,603 1,663,260
2. Trả trước cho người bán 532,719 519,686 583,279 580,598 570,160
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 719,581 395,343 379,270 400,203 420,441
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,313,882 -1,126,635 -1,100,880 -1,104,319 -1,052,014
IV. Tổng hàng tồn kho 2,718,246 1,720,858 1,944,524 1,928,610 1,817,989
1. Hàng tồn kho 2,921,374 1,876,668 2,106,989 2,073,826 1,937,819
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -203,128 -155,810 -162,465 -145,216 -119,830
V. Tài sản ngắn hạn khác 144,780 128,037 126,070 149,372 148,172
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,609 1,480 4,435 2,139 3,443
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 90,153 88,260 86,281 111,859 110,091
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 50,018 35,297 35,354 35,374 34,637
4. Tài sản ngắn hạn khác 3,000 3,000 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,911,029 1,558,774 1,515,876 1,498,228 1,514,888
I. Các khoản phải thu dài hạn 94,833 15,981 24,647 31,714 28,744
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 77,177 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 45,356 40,481 46,046 43,900 37,830
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -27,700 -24,500 -21,399 -12,186 -9,086
II. Tài sản cố định 1,237,234 1,074,093 1,040,739 1,011,122 1,025,003
1. Tài sản cố định hữu hình 960,238 812,804 780,756 752,911 767,328
- Nguyên giá 1,761,698 1,637,060 1,632,216 1,648,522 1,626,974
- Giá trị hao mòn lũy kế -801,460 -824,257 -851,460 -895,611 -859,646
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 276,996 261,289 259,983 258,211 257,675
- Nguyên giá 306,922 289,613 288,905 284,393 284,393
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,926 -28,325 -28,922 -26,182 -26,718
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 175,227 83,508 81,302 77,966 85,508
- Nguyên giá 212,907 108,717 108,717 101,148 111,068
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,680 -25,210 -27,416 -23,183 -25,560
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 70,505 70,484 70,484 69,717 78,901
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 33,874 33,869 33,869 33,113 32,209
3. Đầu tư dài hạn khác 203,313 203,313 206,313 206,313 206,313
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -166,682 -166,699 -169,699 -169,709 -159,621
V. Tổng tài sản dài hạn khác 185,293 168,582 161,445 170,983 158,217
1. Chi phí trả trước dài hạn 116,848 102,054 103,979 111,622 100,285
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 18,447 16,530 17,336 19,231 18,801
3. Tài sản dài hạn khác 49,998 49,998 40,131 40,131 39,131
VI. Lợi thế thương mại 979 471 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,984,670 6,589,040 6,685,967 6,213,629 6,126,553
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,746,145 5,740,728 5,880,347 5,686,993 5,597,543
I. Nợ ngắn hạn 6,508,234 5,533,220 5,690,103 5,503,169 5,393,512
1. Vay và nợ ngắn 1,117,585 856,712 801,060 729,443 694,792
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,359,592 3,140,545 3,326,153 3,340,527 3,254,939
4. Người mua trả tiền trước 266,940 190,114 192,884 213,715 232,242
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 112,920 146,049 125,973 122,244 125,235
6. Phải trả người lao động 66,730 66,745 56,107 58,836 48,702
7. Chi phí phải trả 889,036 593,037 609,291 451,823 453,155
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 690,526 538,448 575,968 587,654 582,456
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,037 1,831 2,617 0 0
II. Nợ dài hạn 237,911 207,508 190,244 183,824 204,031
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 14,365 1,422 1,689 1,650 2,923
4. Vay và nợ dài hạn 74,473 62,417 50,609 38,000 24,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 13,904 15,519 12,637 20,488 10,778
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,238,525 848,312 805,620 526,637 529,010
I. Vốn chủ sở hữu 1,238,525 848,312 805,620 526,637 529,010
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,000,000 4,000,000 4,000,000 4,000,000 4,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,832 6,832 6,832 6,832 6,832
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,063 3,063 22,681 22,681 22,681
4. Cổ phiếu quỹ -2,863 -30 -30 -30 -30
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 157,678 150,859 150,859 150,859 150,859
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,162 2,162 2,162 234 234
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3,957,614 -3,881,614 -3,840,620 -4,005,333 -3,998,412
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -2,131 -2,603 -2,853 -4,254 -4,258
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,029,266 567,039 463,735 351,393 346,846
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,984,670 6,589,040 6,685,967 6,213,629 6,126,553