単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,546,119 4,591,051 3,967,452 4,011,238 3,976,810
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,055,360 791,547 261,617 342,131 292,654
1. Tiền 948,483 686,966 164,626 178,349 172,935
2. Các khoản tương đương tiền 106,877 104,581 96,991 163,782 119,720
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 269,780 315,023 298,188 399,342 487,489
1. Đầu tư ngắn hạn 14,900 14,900 14,900 14,900 14,900
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -13,885 -13,885 -13,885 -13,885 -13,885
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,317,876 1,526,179 2,002,793 1,881,499 1,874,349
1. Phải thu khách hàng 1,023,125 1,216,177 1,598,715 1,464,980 1,483,888
2. Trả trước cho người bán 576,859 589,917 614,458 703,960 748,335
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 422,460 420,965 441,076 462,187 437,794
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,060,245 -1,061,156 -1,060,205 -790,918 -795,667
IV. Tổng hàng tồn kho 1,763,563 1,822,251 1,314,550 1,291,771 1,219,047
1. Hàng tồn kho 1,884,990 1,952,211 1,453,430 1,430,001 1,356,213
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -121,427 -129,960 -138,880 -138,229 -137,165
V. Tài sản ngắn hạn khác 139,540 136,051 90,304 96,495 103,269
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,281 1,625 1,256 2,542 2,191
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 102,526 99,925 54,418 59,293 64,812
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 34,732 34,502 34,631 34,660 34,647
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 1,618
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,448,088 1,436,106 2,131,563 2,123,196 2,105,656
I. Các khoản phải thu dài hạn 27,665 27,265 27,266 23,349 22,535
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 27,665 27,265 27,266 23,349 22,535
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,000,858 991,713 982,698 973,565 965,446
1. Tài sản cố định hữu hình 749,204 740,347 731,621 722,446 714,503
- Nguyên giá 1,615,867 1,616,562 1,617,978 1,612,727 1,602,420
- Giá trị hao mòn lũy kế -866,663 -876,214 -886,357 -890,282 -887,917
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 251,653 251,365 251,077 251,120 250,943
- Nguyên giá 274,650 269,672 269,672 269,672 269,672
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,997 -18,307 -18,595 -18,552 -18,729
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 85,023 83,764 106,720 106,069 104,565
- Nguyên giá 113,225 112,531 135,406 135,326 133,834
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,201 -28,767 -28,686 -29,257 -29,269
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 75,825 75,825 764,510 763,064 771,409
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 29,133 29,133 29,133 27,687 27,687
3. Đầu tư dài hạn khác 206,313 206,313 185,313 185,313 198,132
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -159,621 -159,621 -159,621 -159,621 -159,561
V. Tổng tài sản dài hạn khác 121,979 120,802 115,754 111,156 95,374
1. Chi phí trả trước dài hạn 92,042 90,865 88,065 85,029 82,125
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 17,040 17,040 14,792 13,230 13,249
3. Tài sản dài hạn khác 12,897 12,897 12,897 12,897 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,994,207 6,027,157 6,099,015 6,134,434 6,082,465
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,490,677 5,545,223 5,615,126 5,663,105 5,623,464
I. Nợ ngắn hạn 5,302,856 5,360,335 5,435,250 5,488,020 5,455,549
1. Vay và nợ ngắn 691,147 693,224 736,115 876,258 875,015
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,210,147 3,064,059 3,086,533 2,982,851 2,956,801
4. Người mua trả tiền trước 224,102 222,084 257,788 367,313 390,796
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 111,883 105,592 101,174 96,538 92,159
6. Phải trả người lao động 61,880 63,763 74,141 39,216 38,390
7. Chi phí phải trả 421,068 630,194 575,891 488,431 486,354
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 576,215 576,659 598,740 625,045 610,252
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,912 5,912 5,912 5,912 5,912
II. Nợ dài hạn 187,821 184,888 179,876 175,084 167,916
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,948 3,011 3,194 2,426 2,488
4. Vay và nợ dài hạn 14,600 12,000 12,000 12,000 5,131
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 4,867 4,833 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 503,530 481,934 483,889 471,330 459,001
I. Vốn chủ sở hữu 503,530 481,934 483,889 471,330 459,001
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,000,000 4,000,000 4,000,000 4,000,000 4,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,832 6,832 6,832 6,832 6,832
3. Vốn khác của chủ sở hữu 22,681 22,681 22,681 22,681 22,681
4. Cổ phiếu quỹ -30 -30 -30 -30 -30
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 150,859 150,859 150,859 150,859 150,859
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 234 234 234 234 234
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4,022,135 -4,041,332 -4,026,214 -4,043,862 -4,057,821
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -4,256 -4,256 -4,256 -4,256 -4,256
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 345,089 342,690 329,527 334,615 336,246
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,994,207 6,027,157 6,099,015 6,134,434 6,082,465