|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-5,683
|
-21,568
|
33,976
|
-8,654
|
-12,857
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
39,973
|
13,682
|
17,317
|
19,154
|
12,320
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11,437
|
8,944
|
10,349
|
10,200
|
11,693
|
|
- Các khoản dự phòng
|
21,889
|
7,317
|
3,137
|
7,123
|
-2,076
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
10,235
|
0
|
143
|
-498
|
-792
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10,919
|
-10,291
|
-4,305
|
-5,432
|
-2,015
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9,013
|
7,712
|
7,992
|
8,261
|
8,042
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-1,683
|
|
2
|
-500
|
-2,533
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
34,290
|
-7,886
|
51,294
|
10,501
|
-537
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-9,791
|
-189,430
|
-469,810
|
17,689
|
-26,392
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
70,754
|
-86,850
|
493,598
|
55,761
|
42,609
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
8,707
|
58,262
|
36,300
|
-83,457
|
28,129
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4,991
|
1,777
|
2,462
|
-3,290
|
8,126
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,168
|
962
|
-274
|
-464
|
-1,480
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-126
|
|
-38
|
-162
|
-351
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,040
|
1,656
|
22,709
|
1,076
|
1,167
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,002
|
-958
|
-643
|
-5,114
|
-11,917
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
107,695
|
-222,466
|
135,598
|
-7,460
|
39,354
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,889
|
5,748
|
-122
|
0
|
-525
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
53
|
-181
|
0
|
1,688
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-5,020
|
-35,819
|
-721,530
|
-56,400
|
-121,247
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-4,100
|
-21,541
|
22,440
|
44,800
|
26,533
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
78
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9,329
|
10,969
|
-9,218
|
2,604
|
2,734
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,152
|
-40,824
|
-708,429
|
-7,308
|
-92,427
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
7,078
|
-1,000
|
73,627
|
158,055
|
162,907
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-17,206
|
477
|
-30,737
|
-17,912
|
-171,019
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10,128
|
-523
|
42,891
|
140,143
|
-8,111
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
99,718
|
-263,814
|
-529,941
|
125,375
|
-61,185
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
976,328
|
1,055,360
|
791,547
|
216,258
|
342,131
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-11,270
|
0
|
11
|
498
|
-497
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,064,777
|
791,547
|
261,617
|
342,131
|
280,449
|